Paris Saint-Germain
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
RC Lens

Paris Saint-Germain vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-0 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 1, RC Lens thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
LWWLL RC Lens
  1. 4' O. Dembélé · B. Barcola 1-0
  2. 20' H. Ojediran F. Sotoca
  3. 45'+1 Abdukodir Khusanov
  4. HT1-0
  5. 47' Jonathan Gradit
  6. 57' Marquinhos
  7. 58' Abdukodir Khusanov
  8. 59' Abdukodir Khusanov
  9. 61' Lee Kang-In O. Dembélé
  10. 62' Andy Diouf
  11. 63' N. El Aynaoui A. Thomasson
  12. 63' M. Sarr J. Gradit
  13. 71' W. Zaïre-Emery Fabián Ruiz
  14. 71' D. Doué Marco Asensio
  15. 80' R. Labeau Lascary A. Zaroury
  16. 80' David Pereira da Costa A. Diouf
  17. 86' Kevin Danso
  18. FT1-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 39M. Safonov
  2. 2A. Hakimi
  3. 5Marquinhos
  4. 51W. Pacho
  5. 25Nuno Mendes
  6. 87João Neves
  7. 17Vitinha
  8. 8Fabián Ruiz▼ 71'
  9. 10O. Dembélé▼ 61'
  10. 11Marco Asensio▼ 71'
  11. 29B. Barcola

Dự bị 9

  1. 19Lee Kang-In▲ 61'
  2. 33W. Zaïre-Emery▲ 71'
  3. 14D. Doué▲ 71'
  4. 1G. Donnarumma
  5. 42Y. Zague
  6. 24S. Mayulu
  7. 80Arnau Tenas
  8. 23R. Kolo Muani
  9. 37M. Škriniar
RC Lens Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: W. Still
  1. 30B. Samba
  2. 24J. Gradit▼ 63'
  3. 4K. Danso
  4. 25A. Khusanov
  5. 13J. Chávez
  6. 28A. Thomasson▼ 63'
  7. 18A. Diouf▼ 80'
  8. 3D. Machado
  9. 7F. Sotoca▼ 20'
  10. 8M'Bala Nzola
  11. 21A. Zaroury▼ 80'

Dự bị 9

  1. 15H. Ojediran▲ 20'
  2. 23N. El Aynaoui▲ 63'
  3. 20M. Sarr▲ 63'
  4. 36R. Labeau Lascary▲ 80'
  5. 10David Pereira da Costa▲ 80'
  6. 34T. Pouilly
  7. 26N. Mendy
  8. 29P. Frankowski
  9. 16H. Koffi

Thống kê

017
441
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm13
8Trúng đích2
5Chệch đích6
5Bị chặn5
7Phạt góc4
2Việt vị3
3Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
720Chuyền bóng322
89%Chính xác chuyền78%
2.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu44
155Ghi được67
58Thủng lưới51
2.58Bàn thắng mỗi trận1.52
18Giữ sạch lưới16
40Trên 2.5 bàn19
91Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu