RC Lens vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 3-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 2, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Trọng tài
- J. Brisard
- Phong độ
- LWWLL RC Lens
- WLDDL Paris Saint-Germain
- 5' P. Frankowski 1-0
- 8' 1-1 H. Ekitike
- 28' L. Openda · S. Fofana 2-1
- 41' Salis Abdul Samed
- 45'+3 Jonathan Gradit
- 45'+3 Achraf Hakimi
- HT2-1
- 47' A. Claude-Maurice · L. Openda 3-1
- 57' ▲ Pablo Sarabia ▼ Danilo Pereira
- 58' ▲ Vitinha ▼ Fabián Ruiz
- 73' ▲ W. Saïd ▼ L. Openda
- 73' ▲ J. Onana ▼ A. Claude-Maurice
- 73' ▲ W. Zaïre-Emery ▼ H. Ekitike
- 78' ▲ Ismaël Gharbi ▼ Carlos Soler
- 88' Ismael Gharbi
- 90'+4 Marco Verratti
- 90'+5 ▲ Ł. Poręba ▼ S. Fofana
- FT3-1
Đội hình
- 30B. Samba 6.7
- 24J. Gradit 6.3
- 4K. Danso 7.6
- 14F. Medina 6.7
- 29P. Frankowski ⚽ 7.3
- 8S. Fofana ⇢ ▼ 90' 7.5
- 26S. Abdul Samed 6.9
- 21M. Haïdara 7.0
- 7F. Sotoca 7.0
- 18A. Claude-Maurice ⚽ ▼ 73' 7.3
- 11L. Openda ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.3
Dự bị 9
- 22W. Saïd ▲ 73' 6.9
- 6J. Onana ▲ 73' 6.9
- 13Ł. Poręba ▲ 90'
- 36R. Labeau Lascary
- 3D. Machado
- 15Steven Fortès
- 23I. Boura
- 25J. Le Cardinal
- 16J. Leca
- 99G. Donnarumma 5.6
- 26N. Mukiele 7.0
- 4Sergio Ramos 6.5
- 5Marquinhos 6.5
- 2A. Hakimi 6.9
- 8Fabián Ruiz ▼ 58' 6.5
- 15Danilo Pereira ▼ 57' 6.9
- 6M. Verratti 7.0
- 28Carlos Soler ▼ 78' 6.7
- 44H. Ekitike ⚽ ▼ 73' 7.3
- 7K. Mbappé 6.6
Dự bị 9
- 19Pablo Sarabia ▲ 57' 6.9
- 17Vitinha ▲ 58' 6.6
- 33W. Zaïre-Emery ▲ 73' 6.0
- 35Ismaël Gharbi ▲ 78' 6.5
- 1K. Navas
- 16Sergio Rico
- 14Juan Bernat
- 31E. Bitshiabu
- 37I. Housni
Thống kê
02⚑3
⚑730
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm16
4Trúng đích6
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc7
3Việt vị0
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
5Cứu thua1
400Chuyền bóng577
325Chuyền chính xác511
81%Chính xác chuyền89%
So sánh
52Trận đấu59
92Ghi được149
37Thủng lưới61
1.77Bàn thắng mỗi trận2.53
22Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn42
43Hiệp hai68