Montpellier HSC W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 2-3 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 0, hòa 3, Paris Saint-Germain W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
- Phong độ
- WLWLW Montpellier HSC W
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- 23' 0-1 R. Leuchter · T. Elimbi
- 35' A. Clark · M. Torrent 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ R. Ajibade ▼ R. Leuchter
- 63' Marie Levasseur
- 66' ▲ E. Palis ▼ M. Torrent
- 66' ▲ Wurigumula ▼ N. Ngueleu
- 75' Thiniba Samoura
- 76' ▲ R. Kadzere ▼ A. Clark
- 76' ▲ L. Morissaint ▼ N. Fatier
- 81' J. Rouquet 2-1
- 83' ▲ A. Ebayilin ▼ Yaya
- 83' ▲ F. Jourde ▼ P. Dudek
- 87' ▲ J. Coquet ▼ S. Ouchene
- 87' ▲ E. Rambaud ▼ J. Rouquet
- 90'+8 Wurigumula
- 90'+2 Ella Palis
- 90' 2-2 R. Ajibade
- 90' 2-3 S. Karchaoui · M. Kanjinga
- FT2-3
Đội hình
- 96C. N'Gazi 6.0
- 3M. Levasseur 6.2
- 12G. Gillard 5.9
- 18J. Rastocle 6.2
- 19C. Baylet 6.3
- 10A. Clark ⚽ ▼ 76' 7.7
- 15C. Blanc 6.9
- 4M. Torrent ⇢ ▼ 66' 7.0
- 11J. Rouquet ⚽ ▼ 87' 7.9
- 8S. Ouchene ▼ 87' 6.6
- 21N. Ngueleu ▼ 66' 6.5
Dự bị 7
- 40C. Yilmaz
- 17J. Coquet ▲ 87' 6.3
- 99R. Kadzere ▲ 76' 6.9
- 6E. Palis ▲ 66' 6.5
- 7Wurigumula ▲ 66' 6.2
- 22L. Gstalter
- 14E. Rambaud ▲ 87' 6.3
- 27M. Earps 6.2
- 5E. De Almeida 6.5
- 2T. Samoura 7.2
- 4P. Dudek ▼ 83' 7.0
- 23N. Fatier ▼ 76' 6.2
- 8Yaya ▼ 83' 6.6
- 30M. Kanjinga ⇢ 6.9
- 7S. Karchaoui ⚽ 7.0
- 6J. Echegini 6.3
- 20T. Elimbi ⇢ 6.2
- 17R. Leuchter ⚽ ▼ 62' 7.2
Dự bị 7
- 33O. Toussaint
- 26A. Ebayilin ▲ 83' 6.7
- 39L. Morissaint ▲ 76' 6.5
- 29G. Mbock
- 10R. Ajibade ⚽ ▲ 62' 6.9
- 24B. Benera
- 11F. Jourde ▲ 83' 6.3
Thống kê
03⚑5
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm19
2Trúng đích6
3Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
5Phạt góc7
3Việt vị0
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
3Cứu thua0
307Chuyền bóng480
199Chuyền chính xác406
65%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu25
28Ghi được49
45Thủng lưới30
1.27Bàn thắng mỗi trận1.96
2Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai29