Paris Saint-Germain W
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Montpellier HSC W

Paris Saint-Germain W vs Montpellier HSC W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 4-1 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 7, hòa 3, Montpellier HSC W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 15
Phong độ
LDWWW Paris Saint-Germain W
WLWLW Montpellier HSC W
  1. 23' G. Geyoro 1-0
  2. 35' J. Echegini · C. Dunn 2-0
  3. 41' Sonia Ouchene
  4. HT2-0
  5. 61' Marie Levasseur
  6. 64' Jennifer Echegini
  7. 65' S. Karchaoui · J. Echegini 3-0
  8. 68' G. Mbock J. Echegini
  9. 68' R. Kadzere I. Onumonu
  10. 68' N. Ngueleu L. Khelifi
  11. 78' K. Louis C. Blanc
  12. 79' T. Samoura C. Dunn
  13. 79' L. Gstalter J. Coquet
  14. 80' M. Katoto J. Le Guilly
  15. 84' Paulina Dudek
  16. 85' J. Rouquet E. Palis
  17. 87' R. Leuchter11m 4-0
  18. 89' M. Traoré T. Elimbi Gilbert
  19. 89' L. Fazer R. Leuchter
  20. 90'+1 4-1 N. Ngueleu
  21. FT4-1

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Abriel
  1. 27M. Earps 6.3
  2. 28J. Le Guilly ▼ 80' 7.3
  3. 5É. De Almeida 7.0
  4. 4P. Dudek 7.6
  5. 20T. Elimbi Gilbert ▼ 89' 7.2
  6. 6J. Echegini ▼ 68' 8.5
  7. 3C. Dunn ▼ 79' 7.2
  8. 7S. Karchaoui 8.2
  9. 8G. Geyoro 7.7
  10. 14J. Groenen 7.3
  11. 17R. Leuchter ▼ 89' 7.9

Dự bị 7

  1. 29G. Mbock ▲ 68' 6.5
  2. 2T. Samoura ▲ 79' 6.2
  3. 9M. Katoto ▲ 80' 6.7
  4. 80M. Traoré ▲ 89'
  5. 95L. Fazer ▲ 89'
  6. 33O. Toussaint
  7. 16F. Brennskag-Dorsin
Montpellier HSC W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Chandioux
  1. 16M. Petiteau 6.9
  2. 3M. Levasseur 6.5
  3. 18J. Rastocle 6.2
  4. 13C. Boureille 6.2
  5. 24O. Deslandes 5.9
  6. 8S. Ouchene 6.2
  7. 15C. Blanc ▼ 78' 6.3
  8. 6E. Palis ▼ 85' 6.7
  9. 17J. Coquet ▼ 79' 6.5
  10. 11I. Onumonu ▼ 68' 6.2
  11. 7L. Khelifi ▼ 68' 6.7

Dự bị 7

  1. 99R. Kadzere ▲ 68' 6.2
  2. 21N. Ngueleu ▲ 68' 7.3
  3. 5K. Louis ▲ 78' 6.3
  4. 22L. Gstalter ▲ 79' 6.3
  5. 34J. Rouquet ▲ 85' 6.6
  6. 1J. Lerond
  7. 14É. Rambaud

Thống kê

028
120
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm4
10Trúng đích2
2Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
8Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
647Chuyền bóng292
578Chuyền chính xác206
89%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu22
62Ghi được34
22Thủng lưới36
2.38Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu