Montpellier HSC W

Montpellier HSC W

Pháp · Feminine Division 1

Montpellier HSC W: vị trí 8 trên bảng xếp hạng Feminine Division 1 — điểm: 6, số trận: 6. Trận tiếp theo: Montpellier HSC W vs Olympique Lyonnais W, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Paris Saint-Germain W 1-0 Montpellier HSC W, 23 tháng 10.

Phong độ
LDDDL
HLV
Y. Chandioux · Từ 2021
Vị trí
8 · Đ: 6 · Tr: 6 →
Sân vận động
Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier · 2.000

Lịch thi đấu

14-11
Montpellier HSC W
FC Fleury 91 W
–
–
21-11
RC Lens W
Montpellier HSC W
–
–
12-12
Montpellier HSC W
RC Strasbourg Alsace W
–
–
19-12
Olympique de Marseille W
Montpellier HSC W
–
–
16-01
Toulouse F.C. W
Montpellier HSC W
–
–
23-01
Montpellier HSC W
Paris Saint-Germain W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,8
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–4–10
Sân khách
4–4–12
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,9
Hiệp hai
0,8 : 0,9
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 70%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-27× · 18%
  • 0-14× · 10%
  • 1-13× · 8%
  • 1-33× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 2-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Feminine Division 1 6132 7514-1-4-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 29 · 10% 1–15′ · Thủng lưới 44 · 18% 10% 18% 1–15 16–30′ · Ghi được 41 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 32 · 13% 14% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 54 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 44 · 18% 19% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 43 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 43 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 50 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 36 · 14% 17% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 72 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 51 · 20% 25% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 164, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu