Paris Saint-Germain W

Paris Saint-Germain W

Quốc tế · Feminine Division 1

Paris Saint-Germain W: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Feminine Division 1 — điểm: 15, số trận: 6. Trận tiếp theo: Paris Saint-Germain W vs Paris Saint-Germain W, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Manchester City F.C. W 1-1 Paris Saint-Germain W, 29 tháng 10.

Phong độ
WWLWD
HLV
Paulo César · Từ 2025
Vị trí
2 · Đ: 15 · Tr: 6 →
Sân vận động
Stade Georges Lefevre, Paris · 2.164

Lịch thi đấu

14-11
Olympique de Marseille W
Paris Saint-Germain W
–
–
18-11
Chelsea F.C. W
Paris Saint-Germain W
–
–
21-11
Paris Saint-Germain W
US Saint-Malo W
–
–
12-12
Toulouse F.C. W
Paris Saint-Germain W
–
–
16-12
Paris Saint-Germain W
Juventus F.C. W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,1
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–3–4
Sân khách
10–5–5
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,5
Hiệp hai
1,2 : 0,6
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 43%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 2-05× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 3-03× · 8%
  • 0-42× · 5%
  • 5-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Feminine Division 1 6501 9544-3-3
UEFA Champions League Women 5230 13414-3-3

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 88 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 24 · 15% 14% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 86 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 26 · 16% 14% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 120 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 27 · 16% 20% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 98 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 21 · 13% 16% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 103 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 24 · 15% 17% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 115 · 19% 76–90′ · Thủng lưới 42 · 26% 19% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 220, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu