Paris Saint-Germain W vs Montpellier HSC W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 2-2 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 7, hòa 3, Montpellier HSC W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Municipal Georges Lefèvre, Saint-Germain-en-Laye
- Trọng tài
- E. Rochebilière
- Phong độ
- WLDWW Paris Saint-Germain W
- WLWLW Montpellier HSC W
- 17' ▲ J. Groenen ▼ K. Hamraoui
- 24' 0-1 N. Mondésir · D. Škorvánková
- 32' S. Baltimore 1-1
- HT1-1
- 49' J. Groenen · G. Geyoro 2-1
- 64' ▲ L. Martens ▼ O. Jean-François
- 74' ▲ M. Mpomé ▼ N. Mondésir
- 74' ▲ T. Alexander ▼ L. Khelifi
- 75' M. Lakrar
- 83' ▲ E. Mbakem-Niaro ▼ F. Robert
- 84' R. Bachmann
- 87' 2-2 C. Boureille · O. Deslandes
- 90'+1 D. Skorvankova
- 90'+5 ▲ J. Coquet ▼ C. Blanc
- FT2-2
Đội hình
- 50S. Bouhaddi
- 12A. Lawrence
- 13A. Ilestedt
- 7S. Karchaoui
- 5É. De Almeida
- 14K. Hamraoui ▼ 17'
- 8G. Geyoro
- 21S. Baltimore
- 6O. Jean-François ▼ 64'
- 10R. Bachmann
- 11K. Diani
Dự bị 7
- 24J. Groenen ▲ 17'
- 22L. Martens ▲ 64'
- 23M. Georgieva
- 19E. Cascarino
- 16C. Picaud
- 33M. Traoré
- 26Li Mengwen
- 1L. Schmitz
- 2L. Gevitz
- 20M. Lakrar
- 24O. Deslandes
- 3I. Belloumou
- 18D. Škorvánková
- 13C. Boureille
- 7L. Khelifi ▼ 74'
- 15C. Blanc ▼ 90'
- 25F. Robert ▼ 83'
- 11N. Mondésir ▼ 74'
Dự bị 7
- 17T. Alexander ▲ 74'
- 12M. Mpomé ▲ 74'
- 10E. Mbakem-Niaro ▲ 83'
- 33J. Coquet ▲ 90'
- 37L. Gstalter
- 34M. Augier
- 40Z. Steenhuis
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 69 - 9 | +60 | 61 | |
| 2 | 22 | 45 - 12 | +33 | 55 | |
| 3 | 22 | 44 - 18 | +26 | 42 | |
| 4 | 22 | 49 - 20 | +29 | 39 | |
| 5 | 22 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 6 | 22 | 40 - 40 | 0 | 32 | |
| 7 | 22 | 26 - 33 | -7 | 27 | |
| 8 | 22 | 31 - 45 | -14 | 24 | |
| 9 | 22 | 20 - 41 | -21 | 24 | |
| 10 | 22 | 12 - 53 | -41 | 15 | |
| 11 | 22 | 16 - 48 | -32 | 12 | |
| 12 | 22 | 15 - 58 | -43 | 6 |
So sánh
32Trận đấu22
61Ghi được37
20Thủng lưới27
1.91Bàn thắng mỗi trận1.68
19Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai22