Paris Saint-Germain W vs Montpellier HSC W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 2-2 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 7, hòa 3, Montpellier HSC W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 10
- Phong độ
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- LWLWL Montpellier HSC W
- 9' Ella Palis
- 17' R. Leuchter11m 1-0
- 21' Sakina Karchaoui
- 28' 1-1 R. Kadzere · S. Ouchene
- 32' Nina Soufiya Ngueleu
- 44' Olga Carmona
- HT1-1
- 46' ▲ M. Kanjinga ▼ J. Echegini
- 46' 1-2 R. Kadzere · J. Rouquet
- 61' ▲ T. Diakite ▼ S. Karchaoui
- 65' Jade Rastocle
- 65' ▲ R. Chaine ▼ E. Rambaud
- 67' ▲ J. Groenen ▼ E. Gaetino
- 67' ▲ L. Morissaint ▼ Isabela
- 72' ▲ C. Chabod ▼ R. Kadzere
- 72' ▲ L. Gstalter ▼ C. Baylet
- 82' ▲ A. Felden ▼ E. Palis
- 82' ▲ K. Bacoul-Juillard ▼ N. Ngueleu
- 90'+3 Élisa de Almeida
- 90'+3 Anaïs Ebayilin
- 90'+4 Justine Rouquet
- 90' J. Groenen · R. Leuchter 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 27M. Earps 6.2
- 5E. De Almeida 6.9
- 29G. Mbock 6.3
- 19E. Gaetino ▼ 67' 6.3
- 12Isabela ▼ 67' 6.7
- 8Yaya 7.3
- 26A. Ebayilin 7.0
- 77O. Carmona 6.6
- 7S. Karchaoui ▼ 61' 7.0
- 17R. Leuchter ⚽ ⇢ 8.9
- 6J. Echegini ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 1K. Kiedrzynek
- 2T. Samoura
- 20T. Elimbi
- 14J. Groenen ⚽ ▲ 67' 7.6
- 22T. Diakite ▲ 61' 6.3
- 30M. Kanjinga ▲ 46' 6.9
- 39L. Morissaint ▲ 67' 6.2
- 1J. Lerond 8.0
- 3M. Levasseur 6.7
- 18J. Rastocle 5.5
- 6E. Palis ▼ 82' 6.2
- 35C. Baylet ▼ 72' 6.3
- 17J. Coquet 6.7
- 99R. Kadzere ⚽2 ▼ 72' 8.5
- 14E. Rambaud ▼ 65' 6.3
- 8S. Ouchene ⇢ 6.7
- 11J. Rouquet ⇢ 6.6
- 21N. Ngueleu ▼ 82' 6.3
Dự bị 7
- 30L. Chevray
- 20A. Felden ▲ 82' 6.5
- 36E. Jean
- 27R. Chaine ▲ 65'
- 28K. Bacoul-Juillard ▲ 82' 6.5
- 9C. Chabod ▲ 72' 6.0
- 22L. Gstalter ▲ 72' 6.7
Thống kê
04⚑5
⚑340
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm5
6Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
5Phạt góc3
4Việt vị0
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
0Cứu thua5
434Chuyền bóng256
351Chuyền chính xác158
81%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu22
49Ghi được28
30Thủng lưới45
1.96Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai15