Paris Saint-Germain W vs Montpellier HSC W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 4-1 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 7, hòa 3, Montpellier HSC W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Municipal Georges Lefèvre, Saint-Germain-en-Laye
- Phong độ
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- WLWLW Montpellier HSC W
- 2' M. Katoto · T. Chawinga 1-0
- 27' 1-1 F. Robert11m
- 42' G. Geyoro · T. Chawinga 2-1
- 43' Élisa de Almeida
- HT2-1
- 58' ▲ O. Deslandes ▼ M. Mpome
- 65' A. Vangsgaard · M. Katoto 3-1
- 66' ▲ R. Bachmann ▼ L. Martens
- 67' ▲ J. Le Guilly ▼ M. Katoto
- 67' ▲ L. Khelifi ▼ S. Ouchene
- 67' ▲ S. Gordon ▼ N. Ngueleu
- 78' ▲ C. Boureille ▼ F. Robert
- 78' ▲ C. Blanc ▼ C. Bilbault
- 86' ▲ L. Fazer ▼ J. Groenen
- 86' ▲ K. Albert ▼ G. Geyoro
- 90'+3 T. Chawinga 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1K. Kiedrzynek 8.2
- 2T. Samoura 7.5
- 15C. Hunt 6.3
- 5É. de Almeida 7.3
- 7S. Karchaoui 7.2
- 20A. Vangsgaard ⚽ 7.3
- 14J. Groenen ▼ 86' 7.2
- 22T. Chawinga ⚽ ⇢2 9.7
- 8G. Geyoro ⚽ ▼ 86' 7.9
- 11L. Martens ▼ 66' 6.7
- 9M. Katoto ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.6
Dự bị 7
- 10R. Bachmann ▲ 66' 6.6
- 28J. Le Guilly ▲ 67' 6.3
- 18L. Fazer ▲ 86' 7.3
- 24K. Albert ▲ 86' 6.5
- 33T. Elimbi Gilbert
- 40A. Fernandes
- 19V. Calligaris
- 16M. Petiteau 6.2
- 3M. Levasseur 6.2
- 12M. Mpome ▼ 58' 7.0
- 20M. Lakrar 6.9
- 9K. Louis 6.7
- 4M. Torrent 7.2
- 10C. Bilbault ▼ 78' 6.9
- 25F. Robert ⚽ ▼ 78' 7.3
- 8S. Ouchene ▼ 67' 7.2
- 11N. Mondésir 6.9
- 21N. Ngueleu ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 24O. Deslandes ▲ 58' 6.3
- 7L. Khelifi ▲ 67' 6.6
- 23S. Gordon ▲ 67' 6.7
- 13C. Boureille ▲ 78' 6.2
- 15C. Blanc ▲ 78' 6.9
- 1C. Morché
- 2L. Gevitz
Thống kê
01⚑5
⚑500
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm13
8Trúng đích7
7Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
6Cứu thua3
529Chuyền bóng375
456Chuyền chính xác287
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
36Trận đấu22
92Ghi được33
37Thủng lưới36
2.56Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn15
50Hiệp hai23