Montpellier HSC W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 0-1 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 3 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 0, hòa 3, Paris Saint-Germain W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
- Trọng tài
- M. Vanderstichel
- Phong độ
- WLWLW Montpellier HSC W
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- 8' 0-1 S. Däbritz11m
- 26' M. Torrent
- HT0-1
- 46' D. Skorvankova
- 48' S. Puntigam
- 52' I. Belloumou
- 61' ▲ M. Fowler ▼ I. Landeka
- 61' ▲ E. Mbakem-Niaro ▼ N. Mondésir
- 79' ▲ L. Petermann ▼ I. Belloumou
- 79' ▲ R. Bachmann ▼ S. Baltimore
- 83' ▲ A. Diallo ▼ S. Däbritz
- 87' ▲ M. Nicoli ▼ C. Le Bihan
- 87' ▲ C. Blanc ▼ D. Škorvánková
- 89' K. Diani
- 90'+5 E. Cascarino
- 90' ▲ E. Cascarino ▼ K. Diani
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Schmitz
- 14J. Elsig
- 4M. Torrent
- 20M. Lakrar
- 3I. Belloumou ▼ 79'
- 27S. Puntigam
- 19I. Landeka ▼ 61'
- 18D. Škorvánková ▼ 87'
- 25F. Robert
- 29C. Le Bihan ▼ 87'
- 11N. Mondésir ▼ 61'
Dự bị 7
- 9M. Fowler ▲ 61'
- 10E. Mbakem-Niaro ▲ 61'
- 22L. Petermann ▲ 79'
- 23M. Nicoli ▲ 87'
- 15C. Blanc ▲ 87'
- 7A. Weerden
- 16G. Lambert
- 40A. Pinguet
- 12A. Lawrence
- 4P. Dudek
- 7S. Karchaoui
- 5É. De Almeida
- 14K. Hamraoui
- 13S. Däbritz ▼ 83'
- 8G. Geyoro
- 21S. Baltimore ▼ 79'
- 11K. Diani ▼ 90'
- 9M. Katoto
Dự bị 7
- 10R. Bachmann ▲ 79'
- 20A. Diallo ▲ 83'
- 19E. Cascarino ▲ 90'
- 23J. Huitema
- 28J. Le Guilly
- 27L. Khelifi
- 1S. Labbé
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 79 - 8 | +71 | 64 | |
| 2 | 22 | 68 - 12 | +56 | 53 | |
| 3 | 22 | 49 - 21 | +28 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 5 | 22 | 38 - 25 | +13 | 35 | |
| 6 | 22 | 38 - 29 | +9 | 35 | |
| 7 | 22 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 8 | 22 | 23 - 57 | -34 | 17 | |
| 9 | 22 | 18 - 55 | -37 | 16 | |
| 10 | 22 | 13 - 45 | -32 | 15 | |
| 11 | 22 | 19 - 57 | -38 | 13 | |
| 12 | 22 | 17 - 54 | -37 | 7 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women
So sánh
22Trận đấu32
38Ghi được100
25Thủng lưới20
1.73Bàn thắng mỗi trận3.13
9Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai51