Paris Saint-Germain W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Montpellier HSC W

Paris Saint-Germain W vs Montpellier HSC W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 0-0 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 7, hòa 3, Montpellier HSC W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 16
Sân vận động
Stade Municipal Georges Lefèvre, Saint-Germain-en-Laye
Trọng tài
E. Rochebilière
Phong độ
WLDWW Paris Saint-Germain W
WLWLW Montpellier HSC W
  1. 20' K. Hamraoui P. Dudek
  2. HT0-0
  3. 46' S. Baltimore R. Bachmann
  4. 46' N. Mondésir M. Fowler
  5. 62' I. Landeka
  6. 66' A. Diallo Luana
  7. 85' J. Huitema S. Däbritz
  8. 85' E. Mbakem-Niaro F. Robert
  9. 88' S. Baltimore
  10. 90'+3 K. Hamraoui
  11. 90'+1 I. Belloumou L. Petermann
  12. 90'+1 C. Blanc I. Landeka
  13. 90'+5 A. Weerden D. Škorvánková
  14. FT0-0

Đội hình

Paris Saint-Germain W HLV: D. Ollé-Nicolle
  1. 30B. Votíková
  2. 12A. Lawrence
  3. 4P. Dudek ▼ 20'
  4. 7S. Karchaoui
  5. 5É. De Almeida
  6. 6Luana ▼ 66'
  7. 13S. Däbritz ▼ 85'
  8. 8G. Geyoro
  9. 10R. Bachmann ▼ 46'
  10. 11K. Diani
  11. 9M. Katoto

Dự bị 7

  1. 14K. Hamraoui ▲ 20'
  2. 21S. Baltimore ▲ 46'
  3. 20A. Diallo ▲ 66'
  4. 23J. Huitema ▲ 85'
  5. 17C. Bizet
  6. 28J. Le Guilly
  7. 40C. Voll
Montpellier HSC W HLV: Y. Chandioux
  1. 16G. Lambert
  2. 4M. Torrent
  3. 20M. Lakrar
  4. 12M. Mpomé
  5. 27S. Puntigam
  6. 19I. Landeka ▼ 90'
  7. 18D. Škorvánková ▼ 90'
  8. 22L. Petermann ▼ 90'
  9. 29C. Le Bihan
  10. 25F. Robert ▼ 85'
  11. 9M. Fowler ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 11N. Mondésir ▲ 46'
  2. 10E. Mbakem-Niaro ▲ 85'
  3. 3I. Belloumou ▲ 90'
  4. 15C. Blanc ▲ 90'
  5. 7A. Weerden ▲ 90'
  6. 40M. Gros

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 79 - 8 +71 64
2
Paris Saint-Germain W
22 68 - 12 +56 53
3
Paris Saint-Germain W
22 49 - 21 +28 50
4
FC Fleury 91 W
22 36 - 26 +10 43
5
Montpellier HSC W
22 38 - 25 +13 35
6
FC Girondins de Bordeaux W
22 38 - 29 +9 35
7
Stade de Reims W
22 29 - 38 -9 33
8
En Avant de Guingamp W
22 23 - 57 -34 17
9
Soyaux W
22 18 - 55 -37 16
10
Dijon FCO W
22 13 - 45 -32 15
11
Issy W
22 19 - 57 -38 13
12
Saint-Étienne W
22 17 - 54 -37 7
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women

So sánh

32Trận đấu22
100Ghi được38
20Thủng lưới25
3.13Bàn thắng mỗi trận1.73
22Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn14
51Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu