Montpellier HSC W
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Paris Saint-Germain W

Montpellier HSC W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 1-3 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 0, hòa 3, Paris Saint-Germain W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 1
Sân vận động
Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
Phong độ
WLWLW Montpellier HSC W
WLDWW Paris Saint-Germain W
  1. 20' 0-1 M. Katoto · J. Le Guilly
  2. 22' Korbin Albert
  3. 33' Lola Gstalter
  4. 43' 0-2 G. Geyoro · M. Katoto
  5. HT0-2
  6. 46' N. Ngueleu E. Mbakem-Niaro
  7. 53' Rosalie Chaine Rochette
  8. 60' L. Fazer N. Traoré
  9. 60' R. Leuchter M. Katoto
  10. 70' É. De Almeida T. Samoura
  11. 71' Jade Le Guilly
  12. 71' J. Rouquet R. Chaine Rochette
  13. 72' K. Bacoul Juillard L. Gstalter
  14. 79' O. Graziani J. Echegini
  15. 80' G. Mbock E. Gaetino
  16. 84' M. Diakité É. Rambaud
  17. 86' 0-3 K. Albert · J. Le Guilly
  18. 90'+3 E. Palis · S. Ouchene 1-3
  19. FT1-3

Đội hình

Montpellier HSC W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Chandioux
  1. 1J. Lerond 6.9
  2. 3M. Levasseur 6.6
  3. 6E. Palis 7.2
  4. 13C. Boureille 6.0
  5. 5K. Louis 6.3
  6. 8S. Ouchene 6.7
  7. 33R. Chaine Rochette ▼ 71' 6.6
  8. 14É. Rambaud ▼ 84' 6.9
  9. 7L. Khelifi 6.3
  10. 22L. Gstalter ▼ 72' 6.5
  11. 19E. Mbakem-Niaro ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 21N. Ngueleu ▲ 46' 6.6
  2. 35J. Rouquet ▲ 71' 6.7
  3. 37K. Bacoul Juillard ▲ 72' 6.2
  4. 34M. Diakité ▲ 84' 6.5
  5. 38O. Baccichet
  6. 36K. Hassani
  7. 30C. Houamria
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Abriel
  1. 27M. Earps 6.9
  2. 28J. Le Guilly ⇢2 7.9
  3. 19E. Gaetino ▼ 80' 7.2
  4. 4P. Dudek 7.3
  5. 20T. Elimbi Gilbert 7.0
  6. 8G. Geyoro 8.0
  7. 10K. Albert 7.3
  8. 6J. Echegini ▼ 79' 7.3
  9. 2T. Samoura ▼ 70' 6.6
  10. 9M. Katoto ▼ 60' 8.5
  11. 34N. Traoré ▼ 60' 6.5

Dự bị 7

  1. 95L. Fazer ▲ 60' 6.7
  2. 17R. Leuchter ▲ 60' 6.6
  3. 5É. De Almeida ▲ 70' 6.5
  4. 37O. Graziani ▲ 79' 6.3
  5. 29G. Mbock ▲ 80' 6.3
  6. 40A. Fernandes
  7. 36K. Imarazene

Thống kê

025
420
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm14
4Trúng đích8
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
5Phạt góc4
2Việt vị3
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
278Chuyền bóng491
207Chuyền chính xác407
74%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu26
34Ghi được62
36Thủng lưới22
1.55Bàn thắng mỗi trận2.38
9Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu