Montpellier HSC W
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Paris Saint-Germain W

Montpellier HSC W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 1-3 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 0, hòa 3, Paris Saint-Germain W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 18
Sân vận động
Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
Phong độ
WLWLW Montpellier HSC W
LDWWW Paris Saint-Germain W
  1. 10' 0-1 J. Le Guilly · G. Geyoro
  2. 32' Oceane Deslandes
  3. 43' 0-2 K. Albert · L. Fazer
  4. HT0-2
  5. 46' Anaïs Ebayilin
  6. 46' E. Gaetino T. Samoura
  7. 46' A. Ebayilin K. Albert
  8. 49' 0-3 T. Chawinga · L. Fazer
  9. 55' L. Martens G. Geyoro
  10. 62' C. Boureille S. Ouchene
  11. 62' N. Mondésir C. Blanc
  12. 63' S. Baltimore L. Martens
  13. 77' N. Ngueleu M. Gejl
  14. 77' L. Khelifi F. Robert
  15. 78' M. Traoré T. Chawinga
  16. 83' S. Gordon M. Levasseur
  17. 89' K. Louis · M. Torrent 1-3
  18. FT1-3

Đội hình

Montpellier HSC W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Y. Chandioux
  1. 1C. Morché 6.2
  2. 3M. Levasseur ▼ 83' 6.7
  3. 12M. Mpome 6.6
  4. 20M. Lakrar 6.7
  5. 24O. Deslandes 6.3
  6. 9K. Louis 7.3
  7. 25F. Robert ▼ 77' 6.3
  8. 4M. Torrent 7.0
  9. 15C. Blanc ▼ 62' 6.3
  10. 8S. Ouchene ▼ 62' 6.0
  11. 29M. Gejl ▼ 77' 6.7

Dự bị 7

  1. 13C. Boureille ▲ 62' 7.0
  2. 11N. Mondésir ▲ 62' 6.7
  3. 21N. Ngueleu ▲ 77' 6.7
  4. 7L. Khelifi ▲ 77' 6.9
  5. 23S. Gordon ▲ 83' 6.3
  6. 17J. Coquet
  7. 16M. Petiteau
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Prêcheur
  1. 1K. Kiedrzynek 6.9
  2. 28J. Le Guilly 8.2
  3. 5É. de Almeida 7.0
  4. 2T. Samoura ▼ 46' 6.9
  5. 20A. Vangsgaard 6.9
  6. 24K. Albert ▼ 46' 7.9
  7. 18L. Fazer ⇢2 7.9
  8. 8G. Geyoro ▼ 55' 7.2
  9. 7S. Karchaoui 7.7
  10. 9M. Katoto 7.0
  11. 22T. Chawinga ▼ 78' 7.0

Dự bị 7

  1. 19E. Gaetino ▲ 46' 6.9
  2. 26A. Ebayilin ▲ 46' 6.7
  3. 11L. Martens ▲ 55' 6.3
  4. 21S. Baltimore ▲ 63' 6.5
  5. 29M. Traoré ▲ 78' 6.3
  6. 33T. Elimbi Gilbert
  7. 30O. Szperkowska

Thống kê

013
410
31%Kiểm soát bóng69%
13Dứt điểm10
4Trúng đích5
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
253Chuyền bóng599
168Chuyền chính xác521
66%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

22Trận đấu36
33Ghi được92
36Thủng lưới37
1.5Bàn thắng mỗi trận2.56
5Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu