AFC Bournemouth vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 3-2 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 2, hòa 0, Liverpool F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 23
- Sân vận động
- Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
- Phong độ
- LDDWD AFC Bournemouth
- DDWWD Liverpool F.C.
- 26' Evanilson · A. Scott 1-0
- 33' A. Jimenez · J. Hill 2-0
- 34' ▲ W. Endo ▼ J. Gomez
- 45'+3 Eli Junior Kroupi
- 45' 2-1 V. van Dijk · D. Szoboszlai
- HT2-1
- 46' ▲ A. Robertson ▼ M. Kerkez
- 59' ▲ C. Jones ▼ J. Frimpong
- 59' ▲ H. Ekitike ▼ A. Mac Allister
- 67' ▲ R. Christie ▼ E. J. Kroupi
- 74' ▲ R. Ngumoha ▼ C. Gakpo
- 80' 2-2 D. Szoboszlai · M. Salah
- 85' ▲ A. Toth ▼ A. Jimenez
- 90'+3 Ryan Gravenberch
- 90'+3 ▲ E. Unal ▼ Evanilson
- 90' A. Adli 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1D. Petrovic 6.2
- 15A. Smith 6.2
- 23J. Hill ⇢ 7.5
- 5M. Senesi 7.6
- 3A. Truffert 6.7
- 8A. Scott ⇢ 7.6
- 4L. Cook 7.2
- 20A. Jimenez ⚽ ▼ 85' 7.5
- 22E. J. Kroupi ▼ 67' 6.2
- 21A. Adli ⚽ 7.9
- 9Evanilson ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 17F. Forster
- 10R. Christie ▲ 67' 6.6
- 26E. Unal ▲ 90'
- 18B. Diakite
- 50R. Rees-Dottin
- 49D. Sadi
- 44V. Milosavljevic
- 27A. Toth ▲ 85' 6.3
- 51M. Dacosta
- 1Alisson 6.2
- 30J. Frimpong ▼ 59' 6.2
- 2J. Gomez ▼ 34' 6.0
- 4V. van Dijk ⚽ 7.3
- 6M. Kerkez ▼ 46' 6.3
- 38R. Gravenberch 6.6
- 10A. Mac Allister ▼ 59' 6.6
- 8D. Szoboszlai ⚽ ⇢ 8.5
- 7F. Wirtz 6.2
- 11M. Salah ⇢ 6.7
- 18C. Gakpo ▼ 74' 6.7
Dự bị 9
- 28F. Woodman
- 25G. Mamardashvili
- 17C. Jones ▲ 59' 6.7
- 22H. Ekitike ▲ 59' 6.0
- 3W. Endo ▲ 34' 6.9
- 26A. Robertson ▲ 46' 6.2
- 47C. Ramsay
- 42T. Nyoni
- 73R. Ngumoha ▲ 74' 6.5
Thống kê
01⚑3
⚑1110
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm14
5Trúng đích4
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
3Phạt góc11
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-1.50Bàn thắng ngăn chặn-1.50
298Chuyền bóng616
230Chuyền chính xác537
77%Chính xác chuyền87%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
41Trận đấu64
61Ghi được119
59Thủng lưới92
1.49Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn42
34Hiệp hai73