AFC Bournemouth vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 1-0 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 2, hòa 0, Liverpool F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
- Trọng tài
- J. Brooks
- Phong độ
- LDDWD AFC Bournemouth
- DDWWD Liverpool F.C.
- 28' P. Billing · D. Ouattara 1-0
- HT1-0
- 46' Philip Billing
- 46' ▲ Diogo Jota ▼ H. Elliott
- 51' Jaidon Anthony
- 65' ▲ J. Milner ▼ T. Alexander-Arnold
- 65' ▲ J. Henderson ▼ Fabinho
- 66' ▲ Roberto Firmino ▼ D. Núñez
- 67' Diogo Jota
- 70' ▲ R. Christie ▼ P. Billing
- 75' Ibrahima Konaté
- 80' ▲ R. Fredericks ▼ A. Smith
- 81' ▲ L. Cook ▼ J. Lerma
- 88' ▲ M. Viña ▼ J. Anthony
- 88' ▲ A. Semenyo ▼ D. Solanke
- 88' ▲ Fábio Carvalho ▼ Stefan Bajčetić
- FT1-0
Đội hình
- 13Neto 8.0
- 15A. Smith ▼ 80' 6.5
- 3J. Stephens 6.9
- 25M. Senesi 7.2
- 5L. Kelly 6.9
- 11D. Ouattara ⇢ 7.3
- 14J. Rothwell 6.9
- 8J. Lerma ▼ 81' 7.0
- 32J. Anthony ▼ 88' 6.5
- 29P. Billing ⚽ ▼ 70' 7.3
- 9D. Solanke ▼ 88' 6.5
Dự bị 9
- 10R. Christie ▲ 70' 6.3
- 2R. Fredericks ▲ 80' 6.7
- 4L. Cook ▲ 81' 6.3
- 18M. Viña ▲ 88' 6.7
- 24A. Semenyo ▲ 88' 6.9
- 21K. Moore
- 7D. Brooks
- 6C. Mepham
- 1M. Travers
- 1Alisson 6.5
- 66T. Alexander-Arnold ▼ 65' 7.5
- 5I. Konaté 7.2
- 4V. van Dijk 7.3
- 26A. Robertson 7.0
- 19H. Elliott ▼ 46' 6.2
- 3Fabinho ▼ 65' 6.9
- 43Stefan Bajčetić ▼ 88' 6.5
- 11Mohamed Salah 6.5
- 18C. Gakpo 6.6
- 27D. Núñez ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 20Diogo Jota ▲ 46' 6.5
- 7J. Milner ▲ 65' 7.2
- 14J. Henderson ▲ 65' 7.2
- 9Roberto Firmino ▲ 66' 6.6
- 28Fábio Carvalho ▲ 88' 6.3
- 29Arthur
- 13Adrián
- 21K. Tsimikas
- 32J. Matip
Thống kê
02⚑3
⚑810
31%Kiểm soát bóng69%
5Dứt điểm15
2Trúng đích6
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
3Phạt góc8
2Việt vị4
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
278Chuyền bóng637
182Chuyền chính xác531
65%Chính xác chuyền83%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
46Trận đấu59
49Ghi được115
85Thủng lưới79
1.07Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn37
27Hiệp hai63