Liverpool F.C.
Anh · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Liverpool F.C.: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá Ngoại hạng Anh — điểm: 12, số trận: 7. Trận tiếp theo: Liverpool F.C. vs Brighton & Hove Albion, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Liverpool F.C. 4-3 Villarreal, 20 tháng 10.
- Phong độ
- WLWWW
- HLV
- Andoni Iraola · Từ 2026
- Vị trí
- 5 · Đ: 12 · Tr: 7 →
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool · 61.276
Lịch thi đấu
08-11
–
–
–
22-11
–
–
–
25-11
–
–
–
29-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 12
-
D. Szoboszlai Chấn thương cơ -
J. Frimpong Chấn thương cơ -
H. Ekitike Chấn thương gân Achilles -
C. Bradley Chấn thương đầu gối -
C. Gakpo Chấn thương mắt cá -
A. Isak Chấn thương đùi -
F. Chiesa Không có tên -
V. Munoz Chấn thương đầu gối -
A. Nallo Chấn thương chân -
G. Leoni Chấn thương đầu gối -
R. Gravenberch Treo giò -
W. Endo Không có tên
Thống kê
50%18%33%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2
- Thủng lưới
- 1,5
- Tổng
- 3,5
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 12–6–5
- Sân khách
- 8–1–8
- Thắng đậm nhất
- 6-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,8 : 0,5
- Hiệp hai
- 1,2 : 1
Tỉ số thường gặp
- 1-04× · 10%
- 2-13× · 8%
- 3-13× · 8%
- 2-33× · 8%
- 1-13× · 8%
- 1-23× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Anh | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 8 | 3 | 4-2-3-1 |
| UEFA Champions League | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 7 | 0 | 4-2-3-1 |
| Premier League - Summer Series | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 1 | — |
| Friendlies Clubs | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | — |
| League Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4-2-3-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 827, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.