AFC Bournemouth
Anh · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
AFC Bournemouth: vị trí 15 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá Ngoại hạng Anh — điểm: 6, số trận: 7. Trận tiếp theo: AFC Bournemouth vs A.C. Milan, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: AFC Bournemouth 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland, 18 tháng 10.
- Phong độ
- WLLWW
- HLV
- J. Tindall · Từ 2020
- Vị trí
- 15 · Đ: 6 · Tr: 7 →
- Sân vận động
- Vitality Stadium, Bournemouth · 12.000
Lịch thi đấu
05-11
–
–
–
08-11
–
–
–
21-11
–
–
–
26-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 10
-
A. Adli Chấn thương bắp chân -
J. Sanchez Không có tên -
F. Forster Không có tên -
M. Aarons Không có tên -
D. Jebbison Không có tên -
A. Scott Chấn thương đùi -
E. J. Kroupi Chấn thương bàn chân -
V. Milosavljevic Chấn thương -
J. Araujo Chấn thương đùi -
J. Kluivert Chấn thương cơ
Thống kê
38%48%15%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2
- Thủng lưới
- 1,4
- Tổng
- 3,3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 8–10–2
- Sân khách
- 7–9–4
- Thắng đậm nhất
- 10-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,8 : 0,5
- Hiệp hai
- 1 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 2-27× · 18%
- 1-17× · 18%
- 2-14× · 10%
- 0-04× · 10%
- 2-02× · 5%
- 3-02× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Anh | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 13 | 1 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 5 | 3 | 1 | 1 | 22 | 8 | 0 | — |
| UEFA Europa League | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 4-4-2 |
| League Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 4-2-3-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 681, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.