AFC Bournemouth

AFC Bournemouth

Anh · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh

AFC Bournemouth: vị trí 15 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá Ngoại hạng Anh — điểm: 6, số trận: 7. Trận tiếp theo: AFC Bournemouth vs A.C. Milan, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: AFC Bournemouth 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland, 18 tháng 10.

Phong độ
WLLWW
HLV
J. Tindall · Từ 2020
Vị trí
15 · Đ: 6 · Tr: 7 →
Sân vận động
Vitality Stadium, Bournemouth · 12.000

Lịch thi đấu

05-11
AC Sparta Praha
AFC Bournemouth
–
–
08-11
Ipswich Town F.C.
AFC Bournemouth
–
–
21-11
AFC Bournemouth
Nottingham Forest F.C.
–
–
26-11
RC Celta de Vigo
AFC Bournemouth
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 10

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–10–2
Sân khách
7–9–4
Thắng đậm nhất
10-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,5
Hiệp hai
1 : 0,8
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 73%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 13%

Tỉ số thường gặp

  • 2-27× · 18%
  • 1-17× · 18%
  • 2-14× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 2-02× · 5%
  • 3-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 7133 91314-2-3-1
Friendlies Clubs 5311 2280—
UEFA Europa League 2200 5114-4-2
League Cup 1100 4014-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 139 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 134 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 149 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 151 · 15% 14% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 180 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 186 · 18% 17% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 172 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 159 · 16% 16% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 183 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 164 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 246 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 226 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 681, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu