AFC Bournemouth vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 0-4 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 2, hòa 0, Liverpool F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 21
- Sân vận động
- Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
- Phong độ
- LDDWD AFC Bournemouth
- DWWDW Liverpool F.C.
- HT0-0
- 49' 0-1 D. Núñez · Diogo Jota
- 55' ▲ A. Scott ▼ L. Sinisterra
- 55' ▲ L. Kelly ▼ J. Hill
- 59' Lewis Cook
- 64' ▲ C. Gakpo ▼ L. Díaz
- 64' ▲ R. Gravenberch ▼ H. Elliott
- 66' Conor Bradley
- 69' ▲ D. Brooks ▼ J. Kluivert
- 70' 0-2 Diogo Jota · C. Gakpo
- 79' 0-3 Diogo Jota · C. Bradley
- 83' ▲ K. Moore ▼ D. Solanke
- 83' ▲ P. Billing ▼ L. Cook
- 83' ▲ O. Beck ▼ C. Bradley
- 83' ▲ B. Clark ▼ C. Jones
- 90'+7 Darwin Núñez
- 90'+3 ▲ K. Gordon ▼ Diogo Jota
- 90'+3 0-4 D. Núñez · J. Gomez
- FT0-4
Đội hình
- 1Neto 6.2
- 37M. Aarons 6.5
- 27I. Zabarnyi 6.3
- 6C. Mepham 6.3
- 23J. Hill ▼ 55' 7.0
- 4L. Cook ▼ 83' 6.6
- 10R. Christie 6.6
- 16M. Tavernier 7.3
- 19J. Kluivert ▼ 69' 6.2
- 17L. Sinisterra ▼ 55' 6.7
- 9D. Solanke ▼ 83' 6.7
Dự bị 9
- 14A. Scott ▲ 55' 6.6
- 5L. Kelly ▲ 55' 6.3
- 7D. Brooks ▲ 69' 6.6
- 21K. Moore ▲ 83' 6.3
- 29P. Billing ▲ 83' 6.5
- 26G. Kilkenny
- 42M. Travers
- 43B. Greenwood
- 13E. Marcondes
- 1Alisson Becker 7.0
- 84C. Bradley ⇢ ▼ 83' 7.0
- 5I. Konaté 7.9
- 4V. van Dijk 7.7
- 2J. Gomez ⇢ 7.2
- 19H. Elliott ▼ 64' 7.3
- 10A. Mac Allister 7.9
- 17C. Jones ▼ 83' 7.5
- 7L. Díaz ▼ 64' 6.6
- 20Diogo Jota ⚽2 ⇢ ▼ 90' 9.3
- 9D. Núñez ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 18C. Gakpo ▲ 64' 6.9
- 38R. Gravenberch ▲ 64' 6.6
- 63O. Beck ▲ 83' 6.7
- 42B. Clark ▲ 83' 6.3
- 49K. Gordon ▲ 90'
- 62C. Kelleher
- 13Adrián
- 53J. McConnell
- 78J. Quansah
Thống kê
01⚑8
⚑520
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm14
1Trúng đích7
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
8Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
328Chuyền bóng526
235Chuyền chính xác439
72%Chính xác chuyền83%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
48Trận đấu63
74Ghi được160
80Thủng lưới75
1.54Bàn thắng mỗi trận2.54
12Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn45
46Hiệp hai96