Liverpool F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 9-0 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 8, hòa 0, AFC Bournemouth thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Trọng tài
- S. Attwell
- Phong độ
- DDWWD Liverpool F.C.
- LDDWD AFC Bournemouth
- 3' L. Díaz · Roberto Firmino 1-0
- 4' Luis Díaz
- 6' H. Elliott · Roberto Firmino 2-0
- 28' T. Alexander-Arnold · Roberto Firmino 3-0
- 31' Roberto Firmino 4-0
- 35' Adam Smith
- 45' V. van Dijk · A. Robertson 5-0
- HT5-0
- 46' ▲ Fábio Carvalho ▼ H. Elliott
- 46' ▲ P. Billing ▼ R. Christie
- 46' ▲ D. Solanke ▼ A. Smith
- 46' C. Mephamphản lưới 6-0
- 48' Chris Mepham
- 62' Roberto Firmino 7-0
- 69' ▲ K. Tsimikas ▼ A. Robertson
- 69' ▲ J. Milner ▼ Roberto Firmino
- 70' ▲ Stefan Bajčetić ▼ J. Henderson
- 77' ▲ B. Pearson ▼ L. Cook
- 80' Fábio Carvalho · K. Tsimikas 8-0
- 82' ▲ E. Marcondes ▼ B. Pearson
- 82' ▲ O. Bevan ▼ C. Mepham
- 83' ▲ B. Clark ▼ T. Alexander-Arnold
- 85' L. Díaz · K. Tsimikas 9-0
- FT9-0
Đội hình
- 1Alisson 7.2
- 66T. Alexander-Arnold ⚽ ▼ 83' 9.0
- 2J. Gomez 7.2
- 4V. van Dijk ⚽ 8.3
- 26A. Robertson ⇢ ▼ 69' 7.0
- 19H. Elliott ⚽ ▼ 46' 7.9
- 3Fabinho 7.2
- 14J. Henderson ▼ 70' 7.0
- 11Mohamed Salah 6.0
- 9Roberto Firmino ⚽2 ⇢3 ▼ 69' 9.6
- 23L. Díaz ⚽2 8.7
Dự bị 9
- 28Fábio Carvalho ⚽ ▲ 46' 7.2
- 21K. Tsimikas ▲ 69' 7.7
- 7J. Milner ▲ 69' 6.9
- 43Stefan Bajčetić ▲ 70' 6.6
- 42B. Clark ▲ 83' 6.5
- 13Adrián
- 95H. Davies
- 72S. van den Berg
- 47N. Phillips
- 1M. Travers 5.3
- 15A. Smith ▼ 46' 5.9
- 6C. Mepham ▼ 82' 4.9
- 25M. Senesi 5.9
- 33J. Zemura 5.9
- 4L. Cook ▼ 77' 6.5
- 8J. Lerma 5.9
- 32J. Anthony 5.3
- 10R. Christie ▼ 46' 6.3
- 16M. Tavernier 5.6
- 21K. Moore 6.5
Dự bị 9
- 29P. Billing ▲ 46' 6.2
- 9D. Solanke ▲ 46' 6.5
- 22B. Pearson ▲ 77'
- 11E. Marcondes ▲ 82' 6.3
- 35O. Bevan ▲ 82' 6.2
- 23J. Hill
- 17J. Stacey
- 38C. Saydee
- 13Neto
Thống kê
00⚑8
⚑110
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm5
12Trúng đích2
6Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
8Phạt góc1
3Việt vị0
6Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
681Chuyền bóng303
589Chuyền chính xác211
86%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
59Trận đấu46
115Ghi được49
79Thủng lưới85
1.95Bàn thắng mỗi trận1.07
21Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn24
63Hiệp hai27