Aston Villa F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 4-0 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 4, hòa 3, AFC Bournemouth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Phong độ
- LLDWL Aston Villa F.C.
- LDDWD AFC Bournemouth
- 10' ▲ A. Jimenez ▼ A. Smith
- 13' Morgan Rogers
- 23' Boubacar Kamara
- 27' Álex Jiménez
- 28' E. Buendia 1-0
- 38' Adrien Truffert
- 40' A. Onana 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Cook ▼
- 63' ▲ R. Christie ▼ A. Scott
- 63' ▲ A. Adli ▼ A. Truffert
- 63' ▲ E. J. Kroupi ▼ J. Kluivert
- 71' ▲ R. Barkley ▼ E. Buendia
- 71' ▲ Y. Tielemans ▼ J. McGinn
- 71' ▲ J. Sancho ▼ A. Onana
- 77' ▲ D. Brooks ▼ Evanilson
- 77' R. Barkley · L. Digne 3-0
- 81' ▲ D. Malen ▼ B. Kamara
- 81' ▲ L. Bogarde ▼ O. Watkins
- 82' D. Malen · Y. Tielemans 4-0
- 86' ▲ E. Guessand ▼ M. Rogers
- FT4-0
Đội hình
- 23E. Martinez 8.3
- 2M. Cash 6.6
- 4E. Konsa 7.2
- 14P. Torres 6.6
- 12L. Digne ⇢ 6.9
- 7J. McGinn ▼ 71' 7.7
- 44B. Kamara ▼ 81' 7.0
- 24A. Onana ⚽ ▼ 71' 8.3
- 10E. Buendia ⚽ ▼ 71' 8.3
- 27M. Rogers ▼ 86' 6.3
- 11O. Watkins ▼ 81' 6.7
Dự bị 9
- 40M. Bizot
- 6R. Barkley ⚽ ▲ 71' 8.0
- 3V. Lindelof
- 8Y. Tielemans ▲ 71' 6.9
- 17D. Malen ⚽ ▲ 81' 7.0
- 22I. Maatsen
- 26L. Bogarde ▲ 81' 7.3
- 19J. Sancho ▲ 71' 6.6
- 29E. Guessand ▲ 86' 6.6
- 1D. Petrovic 7.0
- 15A. Smith ▼ 10' 6.6
- 44V. Milosavljevic 6.6
- 5M. Senesi 6.2
- 3A. Truffert ▼ 63' 6.3
- 8A. Scott ▼ 63' 7.2
- 12T. Adams 6.3
- 24A. Semenyo 5.5
- 19J. Kluivert ▼ 63' 6.5
- 16M. Tavernier 6.9
- 9Evanilson ▼ 77' 6.2
Dự bị 9
- 40W. Dennis
- 10R. Christie ▲ 63' 6.7
- 18B. Diakite
- 20A. Jimenez ▲ 10' 5.9
- 4L. Cook ▲ 46' 6.3
- 7D. Brooks ▲ 77' 6.3
- 21A. Adli ▲ 63' 6.5
- 22E. J. Kroupi ▲ 63' 6.5
- 11B. Doak
Thống kê
02⚑6
⚑920
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm12
8Trúng đích3
2Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
6Phạt góc9
0Việt vị2
8Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
-1.72Bàn thắng ngăn chặn-1.72
346Chuyền bóng316
271Chuyền chính xác253
78%Chính xác chuyền80%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
65Trận đấu41
108Ghi được61
75Thủng lưới59
1.66Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai34