Liverpool F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 3-1 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 7, hòa 2, Burnley F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Phong độ
- DDWWD Liverpool F.C.
- LDLDL Burnley F.C.
- 14' Dara O'Shea
- 19' Jarell Quansah
- 26' Josh Brownhill
- 31' Diogo Jota · T. Alexander-Arnold 1-0
- 33' Wataru Endo
- 45' 1-1 D. O'Shea · J. Brownhill
- HT1-1
- 46' ▲ H. Elliott ▼ T. Alexander-Arnold
- 52' L. Díaz 2-1
- 69' Darwin Núñez
- 79' D. Núñez · H. Elliott 3-1
- 80' ▲ Vitinho ▼ M. Esteve
- 81' ▲ H. Massengo ▼ A. Ramsey
- 82' ▲ C. Gakpo ▼ L. Díaz
- 86' ▲ J. Bruun Larsen ▼ Z. Amdouni
- 90'+7 ▲ K. Tsimikas ▼ A. Robertson
- 90'+7 ▲ J. McConnell ▼ W. Endo
- 90'+7 ▲ B. Clark ▼ A. Mac Allister
- FT3-1
Đội hình
- 62C. Kelleher 6.6
- 66T. Alexander-Arnold ⇢ ▼ 46' 7.2
- 78J. Quansah 7.2
- 4V. van Dijk 7.3
- 26A. Robertson ▼ 90' 7.9
- 10A. Mac Allister ▼ 90' 6.9
- 3W. Endo ▼ 90' 7.3
- 17C. Jones 7.3
- 20Diogo Jota ⚽ 7.9
- 9D. Núñez ⚽ 7.3
- 7L. Díaz ⚽ ▼ 82' 7.7
Dự bị 9
- 19H. Elliott ▲ 46' 7.5
- 18C. Gakpo ▲ 82' 6.6
- 21K. Tsimikas ▲ 90'
- 53J. McConnell ▲ 90'
- 42B. Clark ▲ 90'
- 13Adrián
- 38R. Gravenberch
- 93F. Mrozek
- 67L. Koumas
- 1J. Trafford 7.3
- 20L. Assignon 6.7
- 2D. O'Shea ⚽ 7.3
- 33M. Esteve ▼ 80' 6.3
- 44H. Delcroix 6.5
- 21A. Ramsey ▼ 81' 6.7
- 16S. Berge 7.3
- 8J. Brownhill ⇢ 6.9
- 47W. Odobert 6.3
- 23D. Fofana 6.5
- 25Z. Amdouni ▼ 86' 7.0
Dự bị 9
- 22Vitinho ▲ 80' 6.6
- 42H. Massengo ▲ 81' 6.3
- 34J. Bruun Larsen ▲ 86' 6.3
- 18H. Ekdal
- 10B. Manuel
- 24J. Cullen
- 49A. Murić
- 9J. Rodríguez
- 4J. Cork
Thống kê
03⚑9
⚑320
71%Kiểm soát bóng29%
25Dứt điểm9
10Trúng đích4
6Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
9Phạt góc3
2Việt vị2
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua7
670Chuyền bóng277
581Chuyền chính xác185
87%Chính xác chuyền67%
2.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
63Trận đấu46
160Ghi được49
75Thủng lưới86
2.54Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới5
45Trên 2.5 bàn25
96Hiệp hai27