Burnley F.C.
Anh · Championship
Burnley F.C.: vị trí 22 trên bảng xếp hạng Championship — điểm: 8, số trận: 11. Trận tiếp theo: Lincoln City F.C. vs Burnley F.C., 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Burnley F.C. 1-2 Wolverhampton Wanderers F.C., 16 tháng 10.
- Phong độ
- LDWDL
- HLV
- Nicky Hayen · Từ 2026
- Vị trí
- 22 · Đ: 8 · Tr: 11 →
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley · 22.546
Lịch thi đấu
07-11
–
–
–
22-11
–
–
–
25-11
–
–
–
28-11
–
–
–
06-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 13
-
Z. Amdouni Chấn thương mắt cá -
H. Mejbri Chấn thương gân kheo -
B. Humphreys Chấn thương cơ -
A. Barnes Chấn thương cơ -
M. Obafemi Không có tên -
S. Sambo Không có tên -
A. Ahmedhodzic Va chạm -
J. Cullen Chấn thương đầu gối -
J. Beyer Chấn thương gân kheo -
A. Ramsey Chấn thương gân kheo -
J. Banel Chấn thương cơ -
E. Agyei Chấn thương cơ -
M. Tresor Ndayishimiye Không có tên
Thống kê
8%40%53%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,2
- Thủng lưới
- 1,9
- Tổng
- 3,1
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 1–11–8
- Sân khách
- 2–5–13
- Thắng đậm nhất
- 4-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,6 : 0,9
- Hiệp hai
- 0,6 : 1
Tỉ số thường gặp
- 1-18× · 20%
- 2-26× · 15%
- 1-35× · 13%
- 1-24× · 10%
- 0-24× · 10%
- 1-43× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 11 | 1 | 5 | 5 | 16 | 21 | 1 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 13 | 0 | — |
| League Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3-4-2-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 650, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.