Liverpool F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 1-1 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 6, hòa 3, Aston Villa F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 37
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Trọng tài
- J. Brooks
- Phong độ
- LDDDW Liverpool F.C.
- LLLDW Aston Villa F.C.
- 20' Ibrahima Konaté
- 27' 0-1 J. Ramsey · Douglas Luiz
- 45' Tyrone Mings
- HT0-1
- 52' Lucas Digne
- 53' ▲ Álex Moreno ▼ L. Digne
- 53' ▲ A. Young ▼ L. Bailey
- 56' Cody Gakpo
- 63' ▲ Diogo Jota ▼ C. Jones
- 65' ▲ E. Buendía ▼ Álex Moreno
- 66' Trent Alexander-Arnold
- 72' ▲ J. Milner ▼ J. Henderson
- 72' ▲ K. Tsimikas ▼ A. Robertson
- 72' ▲ Roberto Firmino ▼ L. Díaz
- 77' Emiliano Martínez
- 80' Fabinho
- 81' ▲ H. Elliott ▼ Fabinho
- 87' ▲ J. Durán ▼ O. Watkins
- 87' ▲ L. Dendoncker ▼ Douglas Luiz
- 89' Roberto Firmino · Mohamed Salah 1-1
- 90'+6 Ezri Konsa
- 90'+1 Ashley Young
- FT1-1
Đội hình
- 1Alisson 6.9
- 66T. Alexander-Arnold 7.0
- 5I. Konaté 6.3
- 4V. van Dijk 7.2
- 26A. Robertson ▼ 72' 6.7
- 17C. Jones ▼ 63' 6.7
- 3Fabinho ▼ 81' 6.9
- 14J. Henderson ▼ 72' 6.5
- 11Mohamed Salah ⇢ 6.3
- 18C. Gakpo 7.2
- 23L. Díaz ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 20Diogo Jota ▲ 63' 6.5
- 7J. Milner ▲ 72' 7.0
- 21K. Tsimikas ▲ 72' 6.9
- 9Roberto Firmino ⚽ ▲ 72' 7.3
- 19H. Elliott ▲ 81' 6.9
- 62C. Kelleher
- 32J. Matip
- 28Fábio Carvalho
- 2J. Gomez
- 1E. Martínez 7.3
- 2M. Cash 6.9
- 4E. Konsa 7.3
- 5T. Mings 7.2
- 27L. Digne ▼ 53' 6.6
- 44B. Kamara 6.7
- 6Douglas Luiz ⇢ ▼ 87' 8.2
- 31L. Bailey ▼ 53' 6.9
- 7J. McGinn 7.0
- 41J. Ramsey ⚽ 7.0
- 11O. Watkins ▼ 87' 6.5
Dự bị 8
- 15Álex Moreno ▲ 53' 6.9
- 18A. Young ▲ 53' 6.7
- 10E. Buendía ▲ 65' 6.2
- 22J. Durán ▲ 87' 6.2
- 32L. Dendoncker ▲ 87' 6.7
- 9B. Traoré
- 25R. Olsen
- 38V. Sinisalo
Thống kê
03⚑9
⚑350
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm6
5Trúng đích3
1Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
9Phạt góc3
4Việt vị1
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
2Cứu thua4
510Chuyền bóng267
430Chuyền chính xác178
84%Chính xác chuyền67%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
So sánh
59Trận đấu51
115Ghi được73
79Thủng lưới62
1.95Bàn thắng mỗi trận1.43
21Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn26
63Hiệp hai37