Aston Villa F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 4-2 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 1, hòa 2, Liverpool F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 37
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Phong độ
- LLLLD Aston Villa F.C.
- LDDDW Liverpool F.C.
- 39' Matty Cash
- 42' M. Rogers · L. Digne 1-0
- 45'+3 Ollie Watkins
- HT1-0
- 46' ▲ R. Barkley ▼ V. Lindelof
- 52' 1-1 V. van Dijk · D. Szoboszlai
- 57' O. Watkins · M. Rogers 2-1
- 62' Joe Gomez
- 66' John McGinn
- 66' ▲ F. Chiesa ▼ J. Gomez
- 66' ▲ F. Wirtz ▼ R. Gravenberch
- 73' O. Watkins 3-1
- 74' ▲ M. Salah ▼ C. Gakpo
- 85' ▲ I. Maatsen ▼ E. Buendia
- 89' J. McGinn · O. Watkins 4-1
- 90' ▲ Douglas Luiz ▼ Y. Tielemans
- 90' ▲ J. Sancho ▼ J. McGinn
- 90' 4-2 V. van Dijk · D. Szoboszlai
- FT4-2
Đội hình
- 23E. Martinez 6.9
- 2M. Cash 6.2
- 4E. Konsa 6.9
- 14P. Torres 6.6
- 12L. Digne ⇢ 6.9
- 3V. Lindelof ▼ 46' 6.3
- 8Y. Tielemans ▼ 90' 7.2
- 7J. McGinn ⚽ ▼ 90' 7.7
- 27M. Rogers ⚽ ⇢ 8.2
- 10E. Buendia ▼ 85' 6.7
- 11O. Watkins ⚽2 ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 40M. Bizot
- 6R. Barkley ▲ 46' 6.7
- 31L. Bailey
- 21Douglas Luiz ▲ 90' 6.5
- 22I. Maatsen ▲ 85' 6.3
- 26L. Bogarde
- 18T. Abraham
- 19J. Sancho ▲ 90' 6.6
- 16A. Garcia
- 25G. Mamardashvili 7.3
- 2J. Gomez ▼ 66' 5.9
- 5I. Konate 6.2
- 4V. van Dijk ⚽2 8.3
- 6M. Kerkez 5.9
- 38R. Gravenberch ▼ 66' 6.3
- 10A. Mac Allister 6.5
- 17C. Jones 6.9
- 8D. Szoboszlai ⇢2 6.3
- 73R. Ngumoha 6.7
- 18C. Gakpo ▼ 74' 6.3
Dự bị 9
- 28F. Woodman
- 11M. Salah ▲ 74' 6.7
- 14F. Chiesa ▲ 66' 6.7
- 79W. Wright
- 26A. Robertson
- 7F. Wirtz ▲ 66' 6.3
- 53J. McConnell
- 42T. Nyoni
- 75T. Ndiaye
Thống kê
03⚑4
⚑910
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm16
9Trúng đích5
2Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc9
2Việt vị3
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
-1.25Bàn thắng ngăn chặn-1.25
360Chuyền bóng430
297Chuyền chính xác372
83%Chính xác chuyền87%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
65Trận đấu64
108Ghi được119
75Thủng lưới92
1.66Bàn thắng mỗi trận1.86
20Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn42
57Hiệp hai73