Liverpool F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 2-0 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 3, hòa 2, Aston Villa F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Phong độ
- LDDDW Liverpool F.C.
- LLLLD Aston Villa F.C.
- 20' D. Núñez · Mohamed Salah 1-0
- 25' ▲ C. Bradley ▼ T. Alexander-Arnold
- 34' Morgan Rogers
- 45'+3 Youri Tielemans
- 45'+2 ▲ J. McGinn ▼ J. Ramsey
- HT1-0
- 65' ▲ C. Gakpo ▼ D. Núñez
- 65' ▲ D. Szoboszlai ▼ C. Jones
- 65' ▲ J. Durán ▼ O. Watkins
- 65' ▲ J. Philogene ▼ L. Bailey
- 74' ▲ B. Kamara ▼ A. Onana
- 74' ▲ I. Maatsen ▼ L. Digne
- 76' Boubacar Kamara
- 84' Mohamed Salah 2-0
- 87' ▲ W. Endō ▼ A. Mac Allister
- FT2-0
Đội hình
- 62C. Kelleher 7.2
- 66T. Alexander-Arnold ▼ 25' 6.9
- 5I. Konaté 7.5
- 4V. van Dijk 7.2
- 26A. Robertson 7.6
- 38R. Gravenberch 7.9
- 10A. Mac Allister ▼ 87' 7.2
- 11Mohamed Salah ⚽ ⇢ 8.3
- 17C. Jones ▼ 65' 6.6
- 7L. Díaz 7.2
- 9D. Núñez ⚽ ▼ 65' 7.0
Dự bị 9
- 84C. Bradley ▲ 25' 6.9
- 18C. Gakpo ▲ 65' 6.6
- 8D. Szoboszlai ▲ 65' 7.0
- 3W. Endō ▲ 87'
- 78J. Quansah
- 21K. Tsimikas
- 56V. Jaroš
- 80T. Morton
- 2J. Gomez
- 23E. Martínez 6.7
- 4E. Konsa 6.9
- 3Diego Carlos 6.2
- 14Pau Torres 6.7
- 12L. Digne ▼ 74' 7.2
- 24A. Onana ▼ 74' 7.3
- 8Y. Tielemans 7.3
- 31L. Bailey ▼ 65' 6.7
- 27M. Rogers 6.5
- 41J. Ramsey ▼ 45' 6.9
- 11O. Watkins ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 7J. McGinn ▲ 45' 6.9
- 9J. Durán ▲ 65' 6.7
- 19J. Philogene ▲ 65' 6.3
- 44B. Kamara ▲ 74' 6.2
- 22I. Maatsen ▲ 74' 6.6
- 25R. Olsen
- 10E. Buendía
- 5T. Mings
- 26L. Bogarde
Thống kê
00⚑2
⚑930
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm12
5Trúng đích2
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
2Phạt góc9
1Việt vị1
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
-0.75Bàn thắng ngăn chặn-0.75
619Chuyền bóng351
546Chuyền chính xác288
88%Chính xác chuyền82%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu64
133Ghi được103
57Thủng lưới82
2.22Bàn thắng mỗi trận1.61
24Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn41
72Hiệp hai65