Huddersfield Town A.F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 1-0 Rotherham United F.C. tại League One, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 5, hòa 3, Rotherham United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 36
- Phong độ
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 45' ▲ J. Feeney ▼ R. Balker
- HT0-0
- 62' ▲ D. Kasumu ▼ M. Harness
- 62' ▲ B. Wales ▼ A. Evans
- 65' Joe Rafferty
- 70' ▲ D. Watmore ▼ H. Gray
- 70' ▲ J. Powell ▼ J. Rafferty
- 76' L. Agbairephản lưới 1-0
- 78' ▲ L. Sousa ▼ Z. Jules
- 82' ▲ W. Alves ▼ R. Hardie
- 86' ▲ B. Cover ▼ R. James
- 86' ▲ G. Biancheri ▼ S. McWilliams
- FT1-0
Đội hình
- 22L. Nicholls 7.9
- 12R. Balker ▼ 45' 7.2
- 3M. Wallace 8.3
- 23S. Roughan 7.3
- 19B. Mumba 7.0
- 4R. Ledson 7.2
- 8C. Humphreys 7.2
- 36C. Ashia 6.7
- 10M. Harness ▼ 62' 6.9
- 21A. Evans ▼ 62' 6.5
- 29R. Hardie ▼ 82' 6.5
Dự bị 7
- 31J. Alnwick
- 18D. Kasumu ▲ 62' 6.7
- 27W. Alves ▲ 82' 6.3
- 20J. Feeney ▲ 45' 7.2
- 2L. Sorensen
- 14M. Miller
- 24B. Wales ▲ 62' 6.3
- 13T. Cann 7.3
- 18L. Agbaire 5.7
- 3Z. Jules ▼ 78' 6.9
- 15J. Baptiste 7.2
- 2J. Rafferty ▼ 70' 7.0
- 17S. McWilliams ▼ 86' 6.2
- 4L. Kelly 6.7
- 11A. Martha 6.6
- 6R. James ▼ 86' 6.9
- 10S. Nombe 6.0
- 24H. Gray ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 1C. Dawson
- 28B. Cover ▲ 86' 6.7
- 36E. Adegboyega
- 20D. Watmore ▲ 70' 6.3
- 7J. Powell ▲ 70' 6.3
- 49L. Sousa ▲ 78' 6.6
- 29G. Biancheri ▲ 86' 6.2
Thống kê
00⚑3
⚑210
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm13
2Trúng đích5
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
430Chuyền bóng357
327Chuyền chính xác247
76%Chính xác chuyền69%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
61Trận đấu56
97Ghi được58
82Thủng lưới94
1.59Bàn thắng mỗi trận1.04
17Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn32
60Hiệp hai34