Rotherham United F.C. vs Huddersfield Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 2-1 Huddersfield Town A.F.C. tại Championship, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 2, hòa 3, Huddersfield Town A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 15
- Sân vận động
- AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
- Trọng tài
- J. Simpson
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- 25' C. Washington · D. Barlaser 1-0
- 29' 1-1 D. Ward · S. Thomas
- 42' Oliver Rathbone
- HT1-1
- 58' ▲ G. Kelly ▼ T. Eaves
- 60' Duane Holmes
- 61' G. Kelly · R. Wood 2-1
- 66' ▲ C. Humphreys ▼ L. Peltier
- 66' ▲ C. Bramall ▼ S. Ferguson
- 67' ▲ A. Rowe ▼ B. Jackson
- 67' ▲ C. Mahoney ▼ D. Holmes
- 67' ▲ J. Rudoni ▼ D. Ward
- 74' Yuta Nakayama
- 84' ▲ Charles Ondo ▼ D. Kasumu
- 89' Wes Harding
- 89' ▲ H. Odoffin ▼ C. Washington
- 90'+3 Grant Hall
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Johansson 6.6
- 20G. Hall 6.6
- 6R. Wood ⇢ 6.6
- 21L. Peltier ▼ 66' 6.2
- 4D. Barlaser ⇢ 7.6
- 2W. Harding 6.5
- 8B. Wiles 6.6
- 18O. Rathbone 6.2
- 17S. Ferguson ▼ 66' 7.3
- 9T. Eaves ▼ 58' 6.6
- 14C. Washington ⚽ ▼ 89' 7.0
Dự bị 7
- 12G. Kelly ⚽ ▲ 58' 7.7
- 24C. Humphreys ▲ 66' 6.7
- 3C. Bramall ▲ 66' 6.7
- 22H. Odoffin ▲ 89'
- 31J. Vickers
- 5J. McCart
- 10B. Norton-Cuffy
- 21L. Nicholls 6.5
- 32T. Lees 6.6
- 39M. Helik 7.0
- 33Y. Nakayama 6.9
- 7S. Thomas ⇢ 6.6
- 18D. Kasumu ▼ 84' 6.0
- 24E. Camara 6.2
- 30B. Jackson ▼ 67' 6.2
- 19D. Holmes ▼ 67' 6.7
- 9J. Rhodes 6.3
- 25D. Ward ⚽ ▼ 67' 7.2
Dự bị 7
- 20A. Rowe ▲ 67' 6.9
- 11C. Mahoney ▲ 67' 6.3
- 22J. Rudoni ▲ 67' 6.5
- 45Charles Ondo ▲ 84' 6.3
- 41N. Bilokapić
- 2O. Turton
- 34B. Spencer
Thống kê
03⚑3
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm7
4Trúng đích4
1Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
3Phạt góc3
3Việt vị3
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
322Chuyền bóng339
188Chuyền chính xác212
58%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu54
70Ghi được57
74Thủng lưới76
1.21Bàn thắng mỗi trận1.06
17Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai33