Rotherham United F.C. vs Huddersfield Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-3 Huddersfield Town A.F.C. tại League One, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 2, hòa 3, Huddersfield Town A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 21
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- 4' Daniel Gore
- 26' 0-1 L. Gooch · B. Radulovic
- 30' 0-2 B. Radulovic · L. Gooch
- 44' 0-3 L. Castledine · L. Gooch
- HT0-3
- 46' ▲ Z. Jules ▼ J. Rafferty
- 46' ▲ H. Douglas ▼ T. Holmes
- 46' ▲ D. Yearwood ▼ L. Kelly
- 59' ▲ S. Nombe ▼ M. Kaleta
- 60' ▲ B. Wiles ▼ L. Castledine
- 60' ▲ D. Kasumu ▼ M. Harness
- 70' Lynden Gooch
- 74' ▲ L. Sorensen ▼ L. Gooch
- 74' ▲ D. Charles ▼ A. May
- 75' ▲ K. Etete ▼ J. Hugill
- 90'+4 Cameron Dawson
- 90' S. Nombe · K. Etete 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1C. Dawson 6.7
- 2J. Rafferty ▼ 46' 5.6
- 12T. Holmes ▼ 46' 5.9
- 15J. Baptiste 5.9
- 22D. Hall 6.2
- 4L. Kelly ▼ 46' 6.2
- 44D. Gore 7.0
- 7J. Powell 6.2
- 11A. Martha 6.5
- 9J. Hugill ▼ 75' 6.3
- 14M. Kaleta ▼ 59' 6.3
Dự bị 7
- 13T. Cann
- 3Z. Jules ▲ 46' 7.2
- 5S. Raggett
- 26H. Douglas ▲ 46' 7.0
- 16D. Yearwood ▲ 46' 6.3
- 10S. Nombe ⚽ ▲ 59' 7.7
- 29K. Etete ▲ 75' 6.3
- 22L. Nicholls 6.6
- 7L. Gooch ⚽ ⇢2 ▼ 74' 8.9
- 12R. Balker 6.9
- 5J. Low 7.0
- 3M. Wallace 7.5
- 23S. Roughan 6.5
- 10M. Harness ▼ 60' 7.3
- 4R. Ledson 7.2
- 24L. Castledine ⚽ ▼ 60' 7.7
- 26A. May ▼ 74' 6.3
- 25B. Radulovic ⚽ ⇢ 7.5
Dự bị 7
- 1O. Goodman
- 2L. Sorensen ▲ 74' 6.3
- 8B. Wiles ▲ 60' 6.5
- 11R. Roosken
- 15D. Charles ▲ 74' 6.6
- 18D. Kasumu ▲ 60' 6.2
- 36C. Ashia
Thống kê
02⚑5
⚑410
57%Kiểm soát bóng43%
4Dứt điểm9
1Trúng đích6
2Chệch đích1
1Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
5Phạt góc4
3Việt vị7
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
366Chuyền bóng278
250Chuyền chính xác155
68%Chính xác chuyền56%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
56Trận đấu61
58Ghi được97
94Thủng lưới82
1.04Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai60