Huddersfield Town A.F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Rotherham United F.C.

Huddersfield Town A.F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 3-0 Rotherham United F.C. tại Football League Trophy, 13 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 5, hòa 3, Rotherham United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Round of 16
Phong độ
WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 12' Marcus Harness
  2. 36' W. Alves · M. McGuane 1-0
  3. 41' L. Sorensen 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' R. Ledson M. McGuane
  6. 46' J. Baptiste K. Etete
  7. 60' M. Miller W. Alves
  8. 65' J. Rafferty S. Raggett
  9. 65' J. Ayres J. Hugill
  10. 75' L. Gooch M. Harness
  11. 75' R. Roosken R. Balker
  12. 75' B. Hatton S. McWilliams
  13. 82' D. Gardner A. Martha
  14. 86' C. Ashia · A. May 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Huddersfield Town A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Lee Grant
  1. 22L. Nicholls 6.9
  2. 12R. Balker ▼ 75' 7.5
  3. 3M. Wallace 7.3
  4. 20J. Feeney 7.3
  5. 2L. Sorensen 7.3
  6. 10M. Harness ▼ 75' 7.9
  7. 17M. McGuane ▼ 46' 7.0
  8. 27W. Alves ▼ 60' 7.5
  9. 36C. Ashia 8.3
  10. 26A. May 7.3
  11. 9J. Taylor 5.9

Dự bị 7

  1. 31J. Alnwick
  2. 4R. Ledson ▲ 46' 7.0
  3. 7L. Gooch ▲ 75' 7.3
  4. 11R. Roosken ▲ 75' 6.6
  5. 14M. Miller ▲ 60' 6.2
  6. 15D. Charles
  7. 25B. Radulovic
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Matthew Hamshaw
  1. 13T. Cann 6.7
  2. 18L. Agbaire 6.2
  3. 5S. Raggett ▼ 65' 6.7
  4. 3Z. Jules 5.9
  5. 37J. Clarke 6.7
  6. 17S. McWilliams ▼ 75' 6.9
  7. 16D. Yearwood 6.9
  8. 23J. Holmes 6.2
  9. 11A. Martha ▼ 82' 6.9
  10. 29K. Etete ▼ 46' 6.2
  11. 9J. Hugill ▼ 65' 6.2

Dự bị 6

  1. 1C. Dawson
  2. 2J. Rafferty ▲ 65' 6.7
  3. 15J. Baptiste ▲ 46' 6.6
  4. 46D. Gardner ▲ 82' 6.3
  5. 27B. Hatton ▲ 75' 6.2
  6. 41J. Ayres ▲ 65' 6.2

Thống kê

018
200
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm4
7Trúng đích1
5Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị0
3Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
651Chuyền bóng293
574Chuyền chính xác228
88%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

61Trận đấu56
97Ghi được58
82Thủng lưới94
1.59Bàn thắng mỗi trận1.04
17Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn32
60Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu