Rotherham United F.C.
Anh · Giải bóng đá hạng ba Anh
Rotherham United F.C.: vị trí 23 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá hạng ba Anh — điểm: 10, số trận: 11. Trận tiếp theo: Rotherham United F.C. vs Newport County A.F.C., 20 tháng 10. Kết quả mới nhất: Fleetwood Town F.C. 2-0 Rotherham United F.C., 17 tháng 10.
- Phong độ
- DLLLL
- HLV
- Alex Bruce · Từ 2026
- Vị trí
- 23 · Đ: 10 · Tr: 11 →
- Sân vận động
- New York Stadium, Rotherham · 12.021
Lịch thi đấu
03-11
–
–
–
14-11
–
–
–
21-11
–
–
–
28-11
–
–
–
01-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
20%30%50%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 0,9
- Thủng lưới
- 1,6
- Tổng
- 2,5
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 2–8–8
- Sân khách
- 6–4–12
- Thắng đậm nhất
- 4-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,5 : 0,8
- Hiệp hai
- 0,4 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 1-17× · 18%
- 0-16× · 15%
- 1-04× · 10%
- 0-23× · 8%
- 0-33× · 8%
- 1-42× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá hạng ba Anh | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 18 | 1 | 3-4-2-1 |
| Friendlies Clubs | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 5 | 3 | — |
| Football League Trophy | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 4-4-2 |
| League Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 4-5-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 753, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.