Rotherham United F.C. vs Huddersfield Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 2-1 Huddersfield Town A.F.C. tại League One, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 2, hòa 3, Huddersfield Town A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Sân vận động
- AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- 9' Nigel Cello Lonwijk
- 45'+2 Christ Junior Tiehi
- HT0-0
- 47' Antony Evans
- 67' ▲ J. Hodge ▼ A. Evans
- 67' ▲ D. Ward ▼ C. Marshall
- 68' Lasse Sørensen
- 72' Daniel Ward
- 74' 0-1 J. Hodge · J. Koroma
- 77' J. Clarke-Harris11m 1-1
- 86' ▲ J. Hugill ▼ J. Clarke-Harris
- 86' ▲ J. Ruffels ▼ N. Lonwijk
- 86' ▲ O. Turton ▼ J. Koroma
- 90'+1 Mallik Wilks
- 90'+6 ▲ S. McWilliams ▼ C. Tiéhi
- 90'+3 ▲ E. Osong ▼ S. Nombe
- 90' M. Wilks · C. Tiéhi 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 20D. Phillips 6.3
- 22H. Odoffin 6.9
- 24C. Humphreys 7.0
- 30J. McCart 6.9
- 6R. James 6.6
- 27C. Tiéhi ⇢ ▼ 90' 6.6
- 4L. Kelly 7.2
- 7J. Powell 6.9
- 12M. Wilks ⚽ 8.0
- 8S. Nombe ▼ 90' 6.7
- 9J. Clarke-Harris ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 7
- 10J. Hugill ▲ 86' 6.2
- 17S. McWilliams ▲ 90'
- 19E. Osong ▲ 90'
- 14A. MacDonald
- 16Z. Jules
- 21J. Hungbo
- 1C. Dawson
- 1L. Nicholls 7.2
- 32T. Lees 6.7
- 5M. Helik 7.3
- 23N. Lonwijk ▼ 86' 6.7
- 6J. Hogg 6.9
- 2L. Sørensen 6.2
- 21A. Evans ▼ 67' 6.3
- 8B. Wiles 6.7
- 14M. Miller 7.2
- 10J. Koroma ⇢ ▼ 86' 7.3
- 7C. Marshall ▼ 67' 7.2
Dự bị 7
- 41J. Hodge ⚽ ▲ 67' 7.0
- 25D. Ward ▲ 67' 4.3
- 3J. Ruffels ▲ 86' 6.5
- 20O. Turton ▲ 86' 6.3
- 28T. Iorpenda
- 12C. Maxwell
- 15J. Headley
Thống kê
02⚑17
⚑331
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm11
5Trúng đích2
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
17Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
300Chuyền bóng326
206Chuyền chính xác216
69%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu61
85Ghi được97
76Thủng lưới75
1.37Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn36
47Hiệp hai52