Huddersfield Town A.F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 0-0 Rotherham United F.C. tại League One, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 5, hòa 3, Rotherham United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 25
- Sân vận động
- John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
- Phong độ
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 4' ▲ O. Turton ▼ N. Lonwijk
- 31' Zak Jules
- HT0-0
- 54' Tom Lees
- 58' ▲ C. Bramall ▼ A. MacDonald
- 64' ▲ M. Pearson ▼ T. Lees
- 64' ▲ A. Evans ▼ J. Hodge
- 65' Ben Wiles
- 73' ▲ R. Roosken ▼ J. Koroma
- 78' ▲ J. Clarke-Harris ▼ M. Wilks
- 82' Ruben Roosken
- 86' ▲ A. Green ▼ S. McWilliams
- 89' Sam Nombe
- FT0-0
Đội hình
- 13J. Chapman 7.3
- 32T. Lees ▼ 64' 6.9
- 5M. Helik 7.9
- 23N. Lonwijk ▼ 4'
- 17B. Spencer 7.3
- 8B. Wiles 7.9
- 41J. Hodge ▼ 64' 7.2
- 16H. Kane 6.9
- 10J. Koroma ▼ 73' 6.7
- 7C. Marshall 7.3
- 9B. Radulović 7.3
Dự bị 7
- 20O. Turton ▲ 4' 7.5
- 4M. Pearson ▲ 64' 6.9
- 21A. Evans ▲ 64' 7.0
- 26R. Roosken ▲ 73' 5.6
- 6J. Hogg
- 19F. Ladapo
- 12C. Maxwell
- 20D. Phillips 8.3
- 2J. Rafferty 7.9
- 22H. Odoffin 7.6
- 16Z. Jules 7.2
- 6R. James 7.9
- 14A. MacDonald ▼ 58' 7.7
- 24C. Humphreys 6.5
- 7J. Powell 6.2
- 17S. McWilliams ▼ 86' 8.0
- 12M. Wilks ▼ 78' 5.6
- 8S. Nombe 7.3
Dự bị 7
- 3C. Bramall ▲ 58' 6.7
- 9J. Clarke-Harris ▲ 78' 6.6
- 11A. Green ▲ 86' 6.0
- 4L. Kelly
- 10J. Hugill
- 34C. McGuckin
- 1C. Dawson
Thống kê
12⚑6
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm11
9Trúng đích3
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn4
6Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
453Chuyền bóng322
338Chuyền chính xác222
75%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu62
97Ghi được85
75Thủng lưới76
1.59Bàn thắng mỗi trận1.37
18Giữ sạch lưới16
36Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai47