FC Nordsjælland vs Aarhus
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 1-1 Aarhus tại Danish Superliga, 23 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 2, Aarhus thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Group · Vòng 28
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- WWWLD FC Nordsjælland
- DLLLD Aarhus
- 31' 0-1 P. Mortensen · S. Jorgensen
- 45' Prince Amoako Junior
- HT0-1
- 65' ▲ J. Andersen ▼ F. Emmery
- 65' ▲ K. Yakob ▼ T. Bech
- 66' ▲ L. Nene ▼ L. Sadio
- 67' ▲ V. Gustafsen ▼ J. Lahteenmaki
- 67' ▲ V. Rutkjaer ▼ N. Markmann
- 71' Justin Janssen
- 78' ▲ F. Tingager ▼ H. Dalsgaard
- 78' ▲ J. Serra ▼ P. Mortensen
- 83' L. Nene · C. Yirenkyi 1-1
- 89' ▲ M. Heyde ▼ M. Brink
- 90'+1 ▲ H. Rasmussen ▼ I. Adel
- 90' ▲ T. Kristjansson ▼ S. Jorgensen
- FT1-1
Đội hình
- 13A. Hansen 7.2
- 45N. Markmann ▼ 67' 6.3
- 3T. Salquist 6.7
- 36C. Yirenkyi ⇢ 7.0
- 25J. Lahteenmaki ▼ 67' 6.9
- 6M. Brink ▼ 89' 7.5
- 18J. Janssen 7.2
- 23R. Norheim 6.6
- 37L. Sadio ▼ 66' 6.3
- 14I. Adel ▼ 90' 7.7
- 10P. Amoako 6.2
Dự bị 9
- 22A. Gulstorff Pedersen
- 39D. Johannesson
- 32V. Gustafsen ▲ 67' 6.6
- 40H. Rasmussen ▲ 90'
- 35V. Rutkjaer ▲ 67' 7.2
- 29V. Berthelsen
- 47M. Heyde ▲ 89'
- 15S. Acquah
- 17L. Nene ⚽ ▲ 66' 7.6
- 1J. Hansen 8.9
- 2F. Beijmo 7.2
- 3H. Dalsgaard ▼ 78' 7.7
- 19E. Kahl 6.9
- 11G. Links 7.3
- 4M. Knudsen 8.3
- 10K. Arnstad 7.0
- 39F. Emmery ▼ 65' 6.6
- 8S. Jorgensen ⇢ ▼ 90' 6.9
- 31T. Bech ▼ 65' 6.2
- 9P. Mortensen ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 9
- 21M. Hedenstad
- 40J. Jensen-Abbew
- 26J. Andersen ▲ 65' 6.2
- 5F. Tingager ▲ 78' 5.9
- 13J. Serra ▲ 78' 6.6
- 17K. Yakob ▲ 65' 6.3
- 55O. Haugstrup
- 57J. Bogere
- 20T. Kristjansson ▲ 90'
Thống kê
02⚑7
⚑300
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm12
11Trúng đích5
5Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị1
18Phạm lỗi3
2Thẻ vàng0
4Cứu thua9
1.29Bàn thắng ngăn chặn1.29
562Chuyền bóng413
501Chuyền chính xác345
89%Chính xác chuyền84%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu46
77Ghi được87
56Thủng lưới46
1.93Bàn thắng mỗi trận1.89
12Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai47