Aarhus vs FC Nordsjælland
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 1-1 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 4, hòa 2, FC Nordsjælland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Group · Vòng 26
- Phong độ
- DLLLD Aarhus
- WWWLD FC Nordsjælland
- 9' 0-1 J. Lahteenmaki · L. Sadio
- 14' Lamine Sadio
- 36' Caleb Yirenkyi
- 40' Janni Serra
- HT0-1
- 46' ▲ P. Amoako ▼ I. Adel
- 48' Alexander Lind Rasmussen
- 62' ▲ P. Mortensen ▼ J. Serra
- 62' ▲ N. Markmann ▼ P. Ankersen
- 62' ▲ L. Nene ▼ A. Lind
- 66' Justin Janssen
- 73' ▲ S. Jorgensen ▼ K. Yakob
- 77' ▲ V. Gustafsen ▼ M. Heyde
- 77' ▲ M. Brink ▼ J. Lahteenmaki
- 82' ▲ J. Andersen ▼ F. Emmery
- 82' ▲ F. Tingager ▼ H. Dalsgaard
- 82' ▲ J. Bogere ▼ T. Bech
- 82' F. Tingager · F. Beijmo 1-1
- 89' Prince Amoako Junior
- 90'+1 Andreas Hansen
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Hansen 6.2
- 2F. Beijmo ⇢ 7.7
- 3H. Dalsgaard ▼ 82' 7.2
- 19E. Kahl 7.2
- 11G. Links 7.9
- 4M. Knudsen 7.2
- 17K. Yakob ▼ 73' 6.5
- 39F. Emmery ▼ 82' 6.7
- 31T. Bech ▼ 82' 6.9
- 10K. Arnstad 7.6
- 13J. Serra ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 21M. Hedenstad
- 9P. Mortensen ▲ 62' 6.3
- 40J. Jensen-Abbew
- 26J. Andersen ▲ 82' 6.6
- 5F. Tingager ⚽ ▲ 82' 7.7
- 14T. Molgaard
- 8S. Jorgensen ▲ 73' 6.6
- 57J. Bogere ▲ 82' 6.2
- 20T. Kristjansson
- 13A. Hansen 8.3
- 2P. Ankersen ▼ 62' 7.0
- 3T. Salquist 7.3
- 36C. Yirenkyi 6.3
- 25J. Lahteenmaki ⚽ ▼ 77' 8.2
- 18J. Janssen 6.2
- 47M. Heyde ▼ 77' 6.5
- 23R. Norheim 6.9
- 37L. Sadio ⇢ 6.7
- 14I. Adel ▼ 46' 6.5
- 11A. Lind ▼ 62' 6.5
Dự bị 9
- 22A. Gulstorff Pedersen
- 32V. Gustafsen ▲ 77' 6.5
- 40H. Rasmussen
- 29V. Berthelsen
- 6M. Brink ▲ 77' 6.5
- 45N. Markmann ▲ 62' 6.2
- 15S. Acquah
- 17L. Nene ▲ 62' 6.3
- 10P. Amoako ▲ 46' 6.7
Thống kê
00⚑5
⚑160
62%Kiểm soát bóng38%
25Dứt điểm8
8Trúng đích2
11Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
5Phạt góc1
3Việt vị0
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng6
1Cứu thua7
0.54Bàn thắng ngăn chặn0.54
571Chuyền bóng363
482Chuyền chính xác289
84%Chính xác chuyền80%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu40
87Ghi được77
46Thủng lưới56
1.89Bàn thắng mỗi trận1.93
11Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai44