Aarhus vs FC Nordsjælland
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 4-2 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 4, hòa 2, FC Nordsjælland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 7
- Sân vận động
- Ceres Park & Arena, Århus
- Phong độ
- DLLLD Aarhus
- WWWLD FC Nordsjælland
- 10' M. Ingvartsenphản lưới 1-0
- 11' 1-1 B. Nygren · C. Harder
- 16' 1-2 S. Egeli · L. Hey
- 44' Eric Kahl
- HT1-2
- 46' ▲ L. Høgsberg ▼ K. Hansen
- 49' T. Bech · M. Anderson 2-2
- 53' M. Anderson · N. Poulsen 3-2
- 57' ▲ J. Andersen ▼ G. Links
- 63' Zidan Sertdemir
- 65' Tobias Bech
- 65' Mario Dorgeles
- 65' ▲ M. Hansen ▼ Z. Sertdemir
- 76' Jeppe Tverskov
- 76' Lucas Høgsberg
- 77' ▲ E. Marxen ▼ J. Tverskov
- 77' ▲ L. Nene ▼ M. Ingvartsen
- 79' ▲ T. Bach ▼ J. Jensen-Abbew
- 79' ▲ F. Brandhof ▼ M. Madsen
- 89' F. Tingager · F. Beijmo 4-2
- 90'+1 ▲ A. Mohammed ▼ S. Egeli
- 90'+8 ▲ L. Callø ▼ N. Poulsen
- FT4-2
Đội hình
- 1J. Hansen 6.9
- 40J. Jensen-Abbew ▼ 79' 6.5
- 5F. Tingager ⚽ 7.7
- 19E. Kahl 6.3
- 2F. Beijmo ⇢ 7.3
- 8M. Anderson ⚽ ⇢ 7.9
- 6N. Poulsen ⇢ ▼ 90' 7.0
- 7M. Madsen ▼ 79' 6.2
- 11G. Links ▼ 57' 6.6
- 31T. Bech ⚽ 7.6
- 9P. Mortensen 6.6
Dự bị 9
- 26J. Andersen ▲ 57' 6.5
- 29F. Brandhof ▲ 79' 6.7
- 23T. Bach ▲ 79' 6.3
- 33L. Callø ▲ 90'
- 10S. Haugen
- 4T. Anker
- 22L. Wahlstedt
- 18R. Gyamfi
- 24A. Halsgaard
- 13A. Hansen 5.9
- 19L. Hey ⇢ 7.0
- 4K. Hansen ▼ 46' 6.7
- 6J. Tverskov ▼ 77' 6.7
- 5D. Svensson 6.9
- 8M. Dorgeles 6.7
- 21Z. Sertdemir ▼ 65' 6.5
- 10B. Nygren ⚽ 7.5
- 14S. Egeli ⚽ ▼ 90' 7.5
- 9C. Harder ⇢ 7.2
- 7M. Ingvartsen ▼ 77' 6.5
Dự bị 9
- 24L. Høgsberg ▲ 46' 6.2
- 11M. Hansen ▲ 65' 6.6
- 17L. Nene ▲ 77' 6.3
- 15E. Marxen ▲ 77' 6.7
- 20A. Mohammed ▲ 90' 6.6
- 18J. Janssen
- 38W. Lykke
- 32M. Iloski
- 12R. Ascone
Thống kê
02⚑7
⚑540
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm10
5Trúng đích5
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc5
0Việt vị2
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
394Chuyền bóng519
332Chuyền chính xác457
84%Chính xác chuyền88%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
45Trận đấu41
76Ghi được82
65Thủng lưới62
1.69Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai32