Aarhus vs FC Nordsjælland
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 1-3 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 4, hòa 2, FC Nordsjælland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Ceres Park & Arena, Århus
- Phong độ
- LLLDL Aarhus
- WWLDW FC Nordsjælland
- 10' 0-1 I. Osman
- 17' Mads Emil Madsen
- 27' Frederik Brandhof
- 28' 0-2 A. Schjelderup
- 32' ▲ C. Harder ▼ M. Ingvartsen
- 45'+2 Bailey Peacock-Farrell
- HT0-2
- 52' ▲ E. Kahl ▼ M. Knoester
- 52' ▲ M. Anderson ▼ F. Brandhof
- 54' Martin Frese
- 69' ▲ T. Bech ▼ N. Poulsen
- 69' ▲ T. Bach ▼ G. Links
- 69' ▲ O. Antman ▼ I. Osman
- 70' ▲ B. Nygren ▼ M. Hansen
- 82' ▲ L. Hey ▼ D. Svensson
- 82' ▲ Z. Sertdemir ▼ A. Schjelderup
- 83' ▲ J. Serra ▼ J. Andersen
- 84' 0-3 C. Harder · O. Antman
- 86' Zidan Sertdemir
- 90'+3 M. Knudsen 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 45B. Peacock-Farrell 7.3
- 33L. Callø 6.5
- 3M. Knoester ▼ 52' 6.6
- 4T. Anker 6.3
- 26J. Andersen ▼ 83' 6.7
- 7M. Emil Madsen 6.7
- 6N. Poulsen ▼ 69' 6.6
- 11G. Links ▼ 69' 7.0
- 29F. Brandhof ▼ 52' 6.7
- 9P. Mortensen 6.9
- 15M. Knudsen ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 19E. Kahl ▲ 52' 6.2
- 8M. Anderson ▲ 52' 7.0
- 31T. Bech ▲ 69' 7.3
- 23T. Bach ▲ 69' 6.3
- 13J. Serra ▲ 83' 6.7
- 1J. Hansen
- 16J. Beck
- 21P. Bjur
- 5F. Tingager
- 13A. Hansen 8.0
- 23O. Villadsen 7.3
- 39A. Nagalo 6.6
- 4K. Hansen 6.9
- 5M. Frese 6.6
- 11M. Hansen ▼ 70' 7.0
- 6J. Tverskov 7.0
- 27D. Svensson ▼ 82' 6.9
- 7M. Ingvartsen ▼ 32' 6.7
- 14I. Osman ⚽ ▼ 69' 6.9
- 8A. Schjelderup ⚽ ▼ 82' 7.9
Dự bị 9
- 40C. Harder ⚽ ▲ 32' 8.2
- 22O. Antman ▲ 69' 7.3
- 9B. Nygren ▲ 70' 6.6
- 19L. Hey ▲ 82' 6.2
- 21Z. Sertdemir ▲ 82' 6.3
- 17C. Rasmussen
- 29M. Dorgeles
- 25C. Eriksson
- 12R. Ascone
Thống kê
03⚑13
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm12
6Trúng đích9
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
13Phạt góc4
2Việt vị2
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
6Cứu thua4
385Chuyền bóng457
325Chuyền chính xác398
84%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
56Trận đấu63
81Ghi được126
70Thủng lưới63
1.45Bàn thắng mỗi trận2
20Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai64