Aarhus
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nordsjælland

Aarhus vs FC Nordsjælland

Tỷ số chung cuộc: Aarhus 1-0 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 4, hòa 2, FC Nordsjælland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 13
Phong độ
DLLLD Aarhus
WWWLD FC Nordsjælland
  1. HT0-0
  2. 54' Mark Brink
  3. 54' Mark Brink
  4. 57' K. Yakob M. Solbakken
  5. 59' S. Acquah R. Norheim
  6. 65' Ola Solbakken
  7. 71' S. Jorgensen N. Poulsen
  8. 71' F. Emmery R. Carstensen
  9. 74' M. Heyde O. Solbakken
  10. 84' Y. Badji P. Mortensen
  11. 84' S. Tchamche G. Links
  12. 87' V. Berthelsen J. Janssen
  13. 89' F. Emmery · T. Bech 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Aarhus Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jakob Poulsen
  1. 1J. Hansen 7.7
  2. 2F. Beijmo 7.9
  3. 3H. Dalsgaard 7.9
  4. 19E. Kahl 7.6
  5. 29R. Carstensen ▼ 71' 6.7
  6. 6N. Poulsen ▼ 71' 7.5
  7. 7M. Solbakken ▼ 57' 7.0
  8. 11G. Links ▼ 84' 7.3
  9. 10K. Arnstad 6.9
  10. 9P. Mortensen ▼ 84' 6.2
  11. 31T. Bech 7.5

Dự bị 9

  1. 8S. Jorgensen ▲ 71' 6.3
  2. 15Y. Badji ▲ 84' 6.5
  3. 17K. Yakob ▲ 57' 6.9
  4. 22L. Wahlstedt
  5. 27S. Tchamche ▲ 84' 6.2
  6. 39F. Emmery ▲ 71' 8.0
  7. 40J. Jensen-Abbew
  8. 56C. Storch
  9. 57Z. Grantzau
FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jens Olsen
  1. 13A. Hansen 8.5
  2. 2P. Ankersen 6.9
  3. 3T. Salquist 7.2
  4. 45N. Markmann 6.9
  5. 25J. Lahteenmaki 6.3
  6. 6M. Brink 5.9
  7. 8N. Rojkjaer 7.2
  8. 18J. Janssen ▼ 87' 6.6
  9. 9O. Solbakken ▼ 74' 6.3
  10. 11A. Lind 6.6
  11. 23R. Norheim ▼ 59' 6.2

Dự bị 9

  1. 17L. Nene
  2. 22P. Amoako
  3. 29V. Berthelsen ▲ 87' 6.5
  4. 30I. Seidu
  5. 34S. Acquah ▲ 59' 6.0
  6. 38W. Lykke
  7. 40H. Rasmussen
  8. 41V. Dalsgaard
  9. 47M. Heyde ▲ 74' 6.3

Thống kê

0011
411
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm6
8Trúng đích3
9Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
11Phạt góc4
2Việt vị0
10Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
589Chuyền bóng404
524Chuyền chính xác336
89%Chính xác chuyền83%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu40
87Ghi được77
46Thủng lưới56
1.89Bàn thắng mỗi trận1.93
11Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu