FC Nordsjælland
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aarhus

FC Nordsjælland vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 1-0 Aarhus tại Danish Superliga, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 2, Aarhus thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 16
Sân vận động
Right to Dream Park, Farum
Phong độ
WWWLD FC Nordsjælland
DLLLD Aarhus
  1. 4' K. Arnstad N. Poulsen
  2. HT0-0
  3. 70' Marcus Ingvartsen11mhỏng 11m
  4. 74' Z. Sertdemir K. Hansen
  5. 75' T. Mølgaard E. Kahl
  6. 75' J. Andersen F. Beijmo
  7. 87' M. Iloski S. Egeli
  8. 87' F. Brandhof T. Bech
  9. 87' M. Duelund K. Arnstad
  10. 90'+7 Peter Ankersen
  11. 90'+2 M. Iloski 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Olsen
  1. 13A. Hansen 7.0
  2. 2P. Ankersen 7.3
  3. 19L. Hey 7.3
  4. 4K. Hansen ▼ 74' 7.0
  5. 24L. Høgsberg 7.9
  6. 16M. Brink 7.0
  7. 6J. Tverskov 7.7
  8. 5D. Svensson 6.9
  9. 14S. Egeli ▼ 87' 6.6
  10. 7M. Ingvartsen 6.2
  11. 10B. Nygren 7.3

Dự bị 9

  1. 21Z. Sertdemir ▲ 74' 6.7
  2. 32M. Iloski ▲ 87' 7.3
  3. 8M. Dorgeles
  4. 17L. Nene
  5. 38W. Lykke
  6. 18J. Janssen
  7. 11M. Hansen
  8. 36C. Yirenkyi
  9. 45N. Markmann
Aarhus Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Rösler
  1. 1J. Hansen 6.6
  2. 3H. Dalsgaard 6.9
  3. 5F. Tingager 7.3
  4. 19E. Kahl ▼ 75' 7.3
  5. 2F. Beijmo ▼ 75' 6.6
  6. 8M. Anderson 6.3
  7. 6N. Poulsen ▼ 4'
  8. 7M. Madsen 7.3
  9. 11G. Links 6.7
  10. 31T. Bech ▼ 87' 6.5
  11. 9P. Mortensen 6.9

Dự bị 9

  1. 10K. Arnstad ▲ 4' 6.3
  2. 14T. Mølgaard ▲ 75' 6.5
  3. 26J. Andersen ▲ 75' 6.7
  4. 29F. Brandhof ▲ 87' 6.3
  5. 20M. Duelund ▲ 87' 6.5
  6. 27M. Akoto
  7. 18R. Gyamfi
  8. 13K. Klaesson
  9. 40J. Jensen-Abbew

Thống kê

015
100
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm5
3Trúng đích0
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Cứu thua2
532Chuyền bóng423
467Chuyền chính xác353
88%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

41Trận đấu45
82Ghi được76
62Thủng lưới65
2Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu