FC Nordsjælland vs Aarhus
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 2-0 Aarhus tại Danish Superliga, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 2, Aarhus thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- WWWLD FC Nordsjælland
- DLLLD Aarhus
- 44' Kristian Arnstad
- 45'+6 B. Nygren · S. Egeli 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Brandhof ▼ N. Poulsen
- 61' Mark Brink
- 65' ▲ G. Wikheim ▼ L. Nene
- 65' ▲ T. Bach ▼ F. Tingager
- 77' ▲ J. Lähteenmäki ▼ N. Markmann
- 77' ▲ F. Emmery ▼ F. Beijmo
- 78' ▲ Z. Sertdemir ▼ M. Dorgeles
- 82' S. Egeli · C. Yirenkyi 2-0
- 90'+3 Peter Ankersen
- 90' ▲ J. Janssen ▼ C. Yirenkyi
- 90' ▲ V. Berthelsen ▼ S. Egeli
- 90' ▲ O. Haugstrup ▼ K. Arnstad
- FT2-0
Đội hình
- 13A. Hansen 7.0
- 2P. Ankersen 7.2
- 3T. Salquist 7.7
- 24L. Høgsberg 7.9
- 45N. Markmann ▼ 77' 7.0
- 36C. Yirenkyi ⇢ ▼ 90' 6.9
- 6M. Brink 6.9
- 10B. Nygren ⚽ 7.9
- 7S. Egeli ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.6
- 17L. Nene ▼ 65' 6.9
- 8M. Dorgeles ▼ 78' 7.9
Dự bị 9
- 11G. Wikheim ▲ 65' 6.9
- 25J. Lähteenmäki ▲ 77' 6.6
- 21Z. Sertdemir ▲ 78' 7.3
- 18J. Janssen ▲ 90'
- 29V. Berthelsen ▲ 90'
- 20A. Mohammed
- 4K. Hansen
- 34S. Acquah
- 38W. Lykke
- 1J. Hansen 7.3
- 14T. Mølgaard 6.6
- 3H. Dalsgaard 6.6
- 5F. Tingager ▼ 65' 7.2
- 40J. Jensen-Abbew 6.9
- 2F. Beijmo ▼ 77' 6.7
- 10K. Arnstad ▼ 90' 6.3
- 6N. Poulsen ▼ 46' 6.7
- 7M. Madsen 6.9
- 8M. Anderson 6.5
- 9P. Mortensen 6.5
Dự bị 9
- 29F. Brandhof ▲ 46' 6.2
- 23T. Bach ▲ 65' 7.5
- 39F. Emmery ▲ 77' 6.6
- 60O. Haugstrup ▲ 90'
- 22L. Wahlstedt
- 52T. Kristjánsson
- 37F. Elkjær
- 20M. Duelund
- 55C. Storch
Thống kê
02⚑3
⚑110
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm7
7Trúng đích1
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
702Chuyền bóng386
628Chuyền chính xác319
89%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
41Trận đấu45
82Ghi được76
62Thủng lưới65
2Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai36