FC Nordsjælland
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Aarhus

FC Nordsjælland vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 1-2 Aarhus tại Danish Superliga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 2, Aarhus thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 10
Sân vận động
Right to Dream Park, Farum
Phong độ
WWLDW FC Nordsjælland
LLLDL Aarhus
  1. HT0-0
  2. 46' J. Jensen-Abbew R. Carstensen
  3. 49' Markus Solbakken
  4. 57' Frederik Tingager
  5. 62' K. Yakob S. Jorgensen
  6. 67' Alexander Lind
  7. 73' V. Berthelsen O. Solbakken
  8. 78' A. Lind · N. Rojkjaer 1-0
  9. 81' 1-1 F. Beijmo
  10. 82' J. Janssen M. Brink
  11. 82' I. Seidu P. Amoako
  12. 83' 1-2 M. Solbakken
  13. 84' Markus Solbakken
  14. 87' F. Emmery M. Solbakken
  15. 88' L. Nene J. Lahteenmaki
  16. 90'+2 H. Dalsgaard G. Links
  17. 90'+2 Y. Badji P. Mortensen
  18. FT1-2

Đội hình

FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jens Olsen
  1. 13A. Hansen 7.3
  2. 23R. Norheim 5.9
  3. 3T. Salquist 7.3
  4. 34S. Acquah 7.2
  5. 25J. Lahteenmaki ▼ 88' 6.2
  6. 6M. Brink ▼ 82' 6.5
  7. 36C. Yirenkyi 7.0
  8. 8N. Rojkjaer 7.9
  9. 9O. Solbakken ▼ 73' 6.3
  10. 11A. Lind 7.2
  11. 22P. Amoako ▼ 82' 6.5

Dự bị 9

  1. 17L. Nene ▲ 88' 6.3
  2. 18J. Janssen ▲ 82' 6.7
  3. 29V. Berthelsen ▲ 73' 6.2
  4. 30I. Seidu ▲ 82' 6.3
  5. 32V. Gustafsen
  6. 35V. Rutkjaer
  7. 38W. Lykke
  8. 40H. Rasmussen
  9. 47M. Heyde
Aarhus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jakob Poulsen
  1. 1J. Hansen 6.9
  2. 2F. Beijmo 8.7
  3. 5F. Tingager 7.9
  4. 19E. Kahl 7.5
  5. 29R. Carstensen ▼ 46' 6.9
  6. 7M. Solbakken ▼ 87' 6.9
  7. 10K. Arnstad 6.3
  8. 11G. Links ▼ 90' 7.0
  9. 8S. Jorgensen ▼ 62' 6.7
  10. 31T. Bech 6.9
  11. 9P. Mortensen ▼ 90' 6.5

Dự bị 9

  1. 3H. Dalsgaard ▲ 90'
  2. 15Y. Badji ▲ 90'
  3. 17K. Yakob ▲ 62' 6.3
  4. 22L. Wahlstedt
  5. 27S. Tchamche
  6. 39F. Emmery ▲ 87' 6.7
  7. 40J. Jensen-Abbew ▲ 46' 5.9
  8. 55O. Haugstrup
  9. 56Z. Grantzau

Thống kê

013
120
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm11
5Trúng đích6
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc1
2Việt vị5
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
590Chuyền bóng549
524Chuyền chính xác499
89%Chính xác chuyền91%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu46
77Ghi được87
56Thủng lưới46
1.93Bàn thắng mỗi trận1.89
12Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu