Aarhus
Đan Mạch · Danish Superliga
Aarhus: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Danish Superliga — điểm: 9, số trận: 11. Trận tiếp theo: Aarhus vs KF Egnatia Rrogozhinë, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: F.C. Copenhagen 1-1 Aarhus, 18 tháng 10.
- Phong độ
- DWWLD
- HLV
- Jakob Poulsen · Từ 2025
- Vị trí
- 10 · Đ: 9 · Tr: 11 →
- Sân vận động
- Ceres Park & Arena, Århus · 22.175
Lịch thi đấu
05-11
–
–
–
08-11
–
–
–
20-11
–
–
–
26-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 7
-
N. Poulsen Chấn thương gân Achilles -
M. Anderson Chấn thương -
G. Links Va chạm -
K. Yakob Chấn thương đầu gối -
T. Kristjansson Gãy xương -
O. Haugstrup Va chạm -
M. Camara Không có tên
Thống kê
35%35%30%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,7
- Thủng lưới
- 1,4
- Tổng
- 3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 9–7–4
- Sân khách
- 5–7–8
- Thắng đậm nhất
- 6-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,6 : 0,6
- Hiệp hai
- 1 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 1-18× · 20%
- 2-16× · 15%
- 2-24× · 10%
- 1-24× · 10%
- 0-12× · 5%
- 3-02× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Superliga | 11 | 1 | 6 | 4 | 15 | 18 | 1 | 3-4-2-1 |
| Friendlies Clubs | 9 | 7 | 1 | 1 | 23 | 9 | 3 | — |
| UEFA Champions League | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 10 | 0 | 3-4-3 |
| UEFA Europa League | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 3-5-2 |
| DBU Pokalen | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | — |
| UEFA Conference League | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3-5-2 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 560, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.