Aarhus
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Nordsjælland

Aarhus vs FC Nordsjælland

Tỷ số chung cuộc: Aarhus 2-0 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 4, hòa 2, FC Nordsjælland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Ceres Park Vejlby, Risskov
Phong độ
LLDLW Aarhus
WLDWW FC Nordsjælland
  1. 4' F. Tingager 1-0
  2. 25' Frederik Brandhof
  3. 37' Eric Kahl
  4. HT1-0
  5. 56' T. Bech 2-0
  6. 60' Nicolai Poulsen
  7. 64' J. Janssen Z. Sertdemir
  8. 65' A. Mohammed V. Berthelsen
  9. 69' Justin Janssen
  10. 77' N. Markmann M. Brink
  11. 77' R. Ascone T. Salquist
  12. 79' H. Dalsgaard T. Mølgaard
  13. 80' M. Power F. Brandhof
  14. 80' Y. Badji T. Bech
  15. 86' S. Acquah J. Lähteenmäki
  16. 89' J. Jensen-Abbew E. Kahl
  17. 90'+4 Araphat Mohammed
  18. 90'+4 F. Emmery P. Mortensen
  19. FT2-0

Đội hình

Aarhus Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Rösler
  1. 1J. Hansen 7.0
  2. 14T. Mølgaard ▼ 79' 6.9
  3. 5F. Tingager 8.7
  4. 19E. Kahl ▼ 89' 7.2
  5. 2F. Beijmo 6.9
  6. 29F. Brandhof ▼ 80' 7.3
  7. 6N. Poulsen 7.0
  8. 7M. Madsen 8.0
  9. 11G. Links 7.6
  10. 31T. Bech ▼ 80' 7.7
  11. 9P. Mortensen ▼ 90' 6.5

Dự bị 9

  1. 3H. Dalsgaard ▲ 79' 6.9
  2. 16M. Power ▲ 80' 6.3
  3. 15Y. Badji ▲ 80' 6.3
  4. 40J. Jensen-Abbew ▲ 89' 6.7
  5. 39F. Emmery ▲ 90'
  6. 22L. Wahlstedt
  7. 60O. Haugstrup
  8. 20M. Duelund
  9. 23T. Bach
FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Olsen
  1. 38W. Lykke 7.0
  2. 2P. Ankersen 7.2
  3. 3T. Salquist ▼ 77' 6.9
  4. 24L. Høgsberg 7.5
  5. 25J. Lähteenmäki ▼ 86' 6.9
  6. 36C. Yirenkyi 7.3
  7. 6M. Brink ▼ 77' 6.6
  8. 8M. Dorgeles 7.0
  9. 10B. Nygren 7.3
  10. 21Z. Sertdemir ▼ 64' 6.6
  11. 29V. Berthelsen ▼ 65' 6.3

Dự bị 8

  1. 18J. Janssen ▲ 64' 6.6
  2. 20A. Mohammed ▲ 65' 6.3
  3. 45N. Markmann ▲ 77' 6.6
  4. 12R. Ascone ▲ 77' 6.3
  5. 34S. Acquah ▲ 86' 6.9
  6. 30I. Seidu
  7. 13A. Hansen
  8. 40H. Boe Rasmussen

Thống kê

034
411
35%Kiểm soát bóng65%
16Dứt điểm11
7Trúng đích3
4Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
4Phạt góc4
0Việt vị1
6Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
348Chuyền bóng678
288Chuyền chính xác606
83%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

45Trận đấu41
76Ghi được82
65Thủng lưới62
1.69Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu