FC Nordsjælland vs Aarhus
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 7-2 Aarhus tại Danish Superliga, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 2, Aarhus thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- WWWLD FC Nordsjælland
- DLLLD Aarhus
- 13' D. Svensson · A. Schjelderup 1-0
- 22' 1-1 P. Mortensen · G. Links
- 27' I. Osman 2-1
- 29' Magnus Knudsen
- 44' J. Andersenphản lưới 3-1
- HT3-1
- 56' A. Schjelderup · M. Ingvartsen 4-1
- 60' A. Schjelderup11m 5-1
- 65' ▲ E. Kahl ▼ G. Links
- 65' ▲ J. Beck ▼ J. Andersen
- 65' ▲ P. Bjur ▼ M. Knudsen
- 65' ▲ T. Bach ▼ M. Duelund
- 68' ▲ M. Hansen ▼ Z. Sertdemir
- 69' A. Schjelderup · M. Frese 6-1
- 77' ▲ M. Dorgeles ▼ J. Tverskov
- 77' ▲ C. Harder ▼ I. Osman
- 79' 6-2 P. Mortensen · M. Akoto
- 83' ▲ S. Egeli ▼ M. Ingvartsen
- 83' ▲ O. Antman ▼ A. Schjelderup
- 84' Julius Beck
- 85' ▲ J. Serra ▼ M. Anderson
- 89' C. Harder · D. Svensson 7-2
- 90'+4 Michael Akoto
- FT7-2
Đội hình
- 13A. Hansen 6.2
- 23O. Villadsen 7.0
- 39A. Nagalo 6.6
- 4K. Hansen 6.9
- 5M. Frese ⇢ 7.3
- 21Z. Sertdemir ▼ 68' 6.9
- 6J. Tverskov ⚽ ▼ 77' 7.6
- 27D. Svensson ⚽ ⇢2 8.3
- 7M. Ingvartsen ⇢ ▼ 83' 7.2
- 14I. Osman ⚽ ▼ 77' 7.3
- 8A. Schjelderup ⚽3 ⇢ ▼ 83' 10.0
Dự bị 9
- 11M. Hansen ▲ 68' 6.9
- 29M. Dorgeles ▲ 77' 6.7
- 40C. Harder ⚽ ▲ 77' 7.3
- 43S. Egeli ▲ 83' 6.7
- 22O. Antman ▲ 83' 6.9
- 12R. Ascone
- 24L. Høgsberg
- 25C. Eriksson
- 19L. Hey
- 45B. Peacock-Farrell 5.5
- 27M. Akoto ⇢ 5.6
- 5F. Tingager 5.6
- 3M. Knoester 6.2
- 26J. Andersen ▼ 65' 5.9
- 15M. Knudsen ▼ 65' 6.3
- 7M. Emil Madsen 6.9
- 11G. Links ⇢ ▼ 65' 6.9
- 20M. Duelund ▼ 65' 6.5
- 8M. Anderson ▼ 85' 6.3
- 9P. Mortensen ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 19E. Kahl ▲ 65' 6.3
- 16J. Beck ▲ 65' 6.5
- 21P. Bjur ▲ 65' 6.3
- 23T. Bach ▲ 65' 6.5
- 13J. Serra ▲ 85' 6.5
- 46F. Andersen
- 1J. Hansen
- 33L. Callø
- 25M. Kristensen
Thống kê
00⚑8
⚑330
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm7
10Trúng đích3
3Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn3
8Phạt góc3
3Việt vị0
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
549Chuyền bóng400
480Chuyền chính xác328
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
63Trận đấu56
126Ghi được81
63Thủng lưới70
2Bàn thắng mỗi trận1.45
20Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn25
64Hiệp hai38