FC Midtjylland vs AC Horsens
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 3-1 AC Horsens tại Danish Superliga, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 7, hòa 2, AC Horsens thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Trọng tài
- Jacob Karlsen, Denmark
- Phong độ
- WWDWD FC Midtjylland
- WWLWW AC Horsens
- 20' S. Gartenmann · K. Olsson 1-0
- 24' 1-1 T. Santos · A. Jacobsen
- 37' ▲ E. Just ▼ A. Ludwig
- 44' Kristoffer Olsson
- HT1-1
- 50' M. Kiilerichphản lưới 2-1
- 53' Henrik Dalsgaard
- 53' Anders Jacobsen
- 54' ▲ M. Jensen ▼ M. Hannesbo
- 59' ▲ F. Heiselberg ▼ A. Gigović
- 63' ▲ Charles ▼ A. Şimşir
- 72' G. Isaksen · K. Olsson 3-1
- 78' ▲ S. Iyede ▼ D. Kruse
- 78' ▲ J. Drachmann ▼ M. Opondo
- 79' ▲ J. Gemmer ▼ L. Musonda
- 84' ▲ M. Thychosen ▼ S. Gartenmann
- 84' ▲ V. Bak ▼ Paulinho
- 84' ▲ E. Chilufya ▼ O. Sørensen
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Lössl 6.7
- 14H. Dalsgaard 6.6
- 4S. Gartenmann ⚽ ▼ 84' 8.0
- 73Juninho 6.9
- 29Paulinho ▼ 84' 6.9
- 24O. Sørensen ▼ 84' 6.5
- 5E. Martínez 7.5
- 8K. Olsson ⇢2 8.9
- 37A. Gigović ▼ 59' 7.2
- 11G. Isaksen ⚽ 7.9
- 58A. Şimşir ▼ 63' 7.3
Dự bị 9
- 47F. Heiselberg ▲ 59' 6.3
- 35Charles ▲ 63' 6.2
- 17M. Thychosen ▲ 84' 6.7
- 55V. Bak ▲ 84' 6.7
- 18E. Chilufya ▲ 84' 6.7
- 40G. Fraulo
- 20V. Byskov
- 16E. Ólafsson
- 22P. Texel
- 1M. Delač 6.2
- 4M. Kiilerich 6.6
- 33A. Ludwig ▼ 37' 6.9
- 17M. Lassen 7.3
- 24L. Musonda ▼ 79' 6.5
- 11A. Sigurðarson 6.7
- 23D. Kruse ▼ 78' 6.9
- 6M. Opondo ▼ 78' 6.2
- 19M. Hannesbo ▼ 54' 6.2
- 9A. Jacobsen ⇢ 6.3
- 18T. Santos ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 27E. Just ▲ 37' 6.3
- 3M. Jensen ▲ 54' 6.9
- 26S. Iyede ▲ 78' 6.3
- 8J. Drachmann ▲ 78' 6.7
- 14J. Gemmer ▲ 79' 6.3
- 28A. Saine
- 16S. Brolin
- 29J. Beluli
- 32H. Toftegaard
Thống kê
02⚑12
⚑310
63%Kiểm soát bóng37%
24Dứt điểm8
7Trúng đích3
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn2
12Phạt góc3
2Việt vị0
5Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
504Chuyền bóng296
417Chuyền chính xác204
83%Chính xác chuyền69%
So sánh
51Trận đấu39
86Ghi được46
69Thủng lưới69
1.69Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai22