FC Midtjylland
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
AC Horsens

FC Midtjylland vs AC Horsens

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 2-1 AC Horsens tại Danish Superliga, 2 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 2
Sân vận động
MCH Arena, Herning
Phong độ
WWWDW FC Midtjylland
WWLWW AC Horsens
  1. 27' Alagie Saine
  2. 33' Franculino · V. Byskov 1-0
  3. 45' F. Etim · D. Osorio 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' D. Castillo J. Emefile
  6. 58' Yamirou Ouorou
  7. 59' Ole Kolskogen
  8. 61' Franculino Djú
  9. 62' J. Tauriainen Y. Ouorou
  10. 62' K. Ehibhatiomhan K. Kirkegaard
  11. 62' A. Moro K. Lusavec
  12. 63' Cho Gue-Sung F. Etim
  13. 71' S. Johannesen V. Byskov
  14. 71' S. Iheanacho Franculino
  15. 78' 2-1 K. Ehibhatiomhan · J. Tauriainen
  16. 80' Rasmus Kristensen
  17. 84' S. Hausner M. Kupijbida
  18. 88' A. Gabriel P. Billing
  19. 90'+1 I. Milicevic V. Palsson
  20. FT2-1

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Mike Tullberg
  1. 1E. Olafsson
  2. 5R. Kristensen
  3. 6M. Erlic
  4. 22M. B. Sorensen
  5. 19P. Bravo
  6. 11D. Osorio
  7. 8P. Billing▼ 88'
  8. 20V. Byskov▼ 71'
  9. 38J. Emefile▼ 46'
  10. 7Franculino▼ 71'
  11. 90F. Etim▼ 63'

Dự bị 9

  1. 25N. Bakker
  2. 10Cho Gue-Sung▲ 63'
  3. 29K. Watjen
  4. 27S. Johannesen▲ 71'
  5. 18S. Iheanacho▲ 71'
  6. 13A. Gabriel▲ 88'
  7. 21D. Castillo▲ 46'
  8. 15D. Beni
  9. 34A. Ndiaye
AC Horsens
  1. 1M. Delac
  2. 26V. Palsson▼ 90'
  3. 35M. Kupijbida▼ 84'
  4. 24O. Kolskogen
  5. 28A. Saine
  6. 17A. Herdonsson
  7. 20K. Lusavec▼ 62'
  8. 27Y. Ouorou▼ 62'
  9. 14J. Madsen
  10. 10K. Kirkegaard▼ 62'
  11. 15A. Justinussen

Dự bị 9

  1. 31A. Hoff
  2. 29F. Brandhof
  3. 4S. Hausner▲ 84'
  4. 30S. Doua
  5. 19J. Tauriainen▲ 62'
  6. 18J. Korkko
  7. 7I. Milicevic▲ 90'
  8. 11K. Ehibhatiomhan▲ 62'
  9. 16A. Moro▲ 62'

Thống kê

027
330
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm4
7Trúng đích2
8Chệch đích2
4Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
449Chuyền bóng321
82%Chính xác chuyền73%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
7 20 - 8 +12 18
2
FC Midtjylland
6 10 - 5 +5 14
3
FC Nordsjælland
6 9 - 4 +5 13
4
Viborg
7 10 - 6 +4 13
5
Brøndby IF
7 11 - 10 +1 13
6
AC Horsens
7 13 - 12 +1 10
7
Randers FC
7 8 - 8 0 10
8
Lyngby
7 9 - 11 -2 6
9
Silkeborg IF
7 7 - 11 -4 6
10
Odense
7 5 - 12 -7 5
11
Aarhus
7 9 - 13 -4 4
12
Sonderjyske
7 7 - 18 -11 1
Có thể xuống hạng

So sánh

14Trận đấu11
31Ghi được19
12Thủng lưới18
2.21Bàn thắng mỗi trận1.73
5Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu