AC Horsens vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 3-3 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 12 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 1, hòa 2, FC Midtjylland thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 5
- Sân vận động
- Nordstern Arena Horsens, Horsens
- Trọng tài
- Jakob Kehlet, Denmark
- Phong độ
- WLWWL AC Horsens
- WDWDW FC Midtjylland
- 8' 0-1 G. Isaksen · E. Sviatchenko
- 17' ▲ H. Dalsgaard ▼ E. Sviatchenko
- 23' 0-2 P. Sisto
- 41' 0-3 G. Isaksen · S. Kaba
- HT0-3
- 46' ▲ J. Drachmann ▼ D. Kruse
- 46' ▲ M. Lassen ▼ S. Iyede
- 57' L. Musonda 1-3
- 63' ▲ J. Gemmer ▼ M. Opondo
- 63' ▲ L. Qamili ▼ A. Jacobsen
- 67' Henrik Dalsgaard
- 74' ▲ S. Gartenmann ▼ S. Kaba
- 74' ▲ V. Lind ▼ G. Isaksen
- 74' ▲ Paulinho ▼ J. Andersson
- 80' Juninho
- 86' James Gomez
- 87' Juninho
- 87' Juninho
- 88' ▲ O. Sørensen ▼ P. Sisto
- 89' A. Sigurðarson11m 2-3
- 90'+2 M. Jensen · L. Musonda 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Delač 6.2
- 18T. Santos 6.0
- 3M. Jensen ⚽ 7.2
- 4M. Kiilerich 6.6
- 21J. Gomez 6.7
- 24L. Musonda ⚽ ⇢ 7.9
- 6M. Opondo ▼ 63' 6.2
- 23D. Kruse ▼ 46' 6.9
- 11A. Sigurðarson ⚽ 6.9
- 9A. Jacobsen ▼ 63' 6.5
- 26S. Iyede ▼ 46' 6.2
Dự bị 8
- 8J. Drachmann ▲ 46' 7.6
- 17M. Lassen ▲ 46' 7.0
- 14J. Gemmer ▲ 63' 7.2
- 7L. Qamili ▲ 63' 6.9
- 19M. Hannesbo
- 29J. Beluli
- 33A. Ludwig
- 30M. Bobjerg
- 16E. Ólafsson 6.9
- 17M. Thychosen 6.6
- 28E. Sviatchenko ⇢ ▼ 17' 7.0
- 73Juninho 6.7
- 6J. Andersson ▼ 74' 7.0
- 15R. Onyedika 6.9
- 10Evander 6.9
- 44N. Dyhr 6.5
- 11G. Isaksen ⚽2 ▼ 74' 8.3
- 7P. Sisto ⚽ ▼ 88' 7.2
- 9S. Kaba ⇢ ▼ 74' 6.6
Dự bị 9
- 14H. Dalsgaard ▲ 17' 5.9
- 4S. Gartenmann ▲ 74' 6.5
- 53V. Lind ▲ 74' 6.5
- 29Paulinho ▲ 74' 6.2
- 24O. Sørensen ▲ 88' 6.3
- 74Júnior Brumado
- 18E. Chilufya
- 35Charles
- 31D. Ousted
Thống kê
00⚑7
⚑522
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm9
8Trúng đích6
6Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua5
472Chuyền bóng319
391Chuyền chính xác223
83%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 45 - 22 | +23 | 42 | |
| 2 | 32 | 50 - 35 | +15 | 55 | |
| 4 | 22 | 26 - 20 | +6 | 35 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 51 | |
| 6 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 6 | 32 | 40 - 47 | -7 | 41 | |
| 7 | 22 | 34 - 35 | -1 | 29 | |
| 8 | 22 | 32 - 29 | +3 | 28 | |
| 9 | 22 | 27 - 38 | -11 | 28 | |
| 10 | 22 | 26 - 37 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 21 - 36 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 33 | -15 | 15 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
39Trận đấu51
46Ghi được86
69Thủng lưới69
1.18Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai46