AC Horsens
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Midtjylland

AC Horsens vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 0-2 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 11 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 1, hòa 2, FC Midtjylland thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 5
Sân vận động
CASA Arena Horsens, Horsens
Trọng tài
M. Tykgaard
Phong độ
WWLWW AC Horsens
WWDWD FC Midtjylland
  1. 24' Sivert Heltne Nilsen
  2. 45'+1 0-1 S. Kaba11m
  3. HT0-1
  4. 51' Manjrekar James
  5. 53' 0-2 S. Kaba · Júnior Brumado
  6. 67' S. Avanzini P. Nymann
  7. 68' A. Dovbyk Júnior Brumado
  8. 69' Ayo Simon Okosun
  9. 80' E. Mašović S. Nilsen
  10. 81' O. Frank S. Kaba
  11. 86' P. Therkildsen H. Hansson
  12. 88' G. Wikheim A. Mabil
  13. 90' Jens Cajuste
  14. FT0-2

Đội hình

AC Horsens Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Henriksen
  1. 22M. Lansing 6.7
  2. 5M. Lumb 7.3
  3. 11P. Nymann ▼ 67' 6.4
  4. 12R. Frantsen 6.2
  5. 4M. Kiilerich 6.4
  6. 19J. Thorsen 7.1
  7. 17H. Hansson ▼ 86' 6.5
  8. 6S. Nilsen ▼ 80' 6.8
  9. 8B. Jacobsen 6.4
  10. 18L. Andreasen 6.7
  11. 44N. Brock-Madsen 6.9

Dự bị 7

  1. 14S. Avanzini ▲ 67' 6.6
  2. 15E. Mašović ▲ 80' 7.0
  3. 7P. Therkildsen ▲ 86' 6.7
  4. 9J. Linnet
  5. 20M. Qvist
  6. 13T. Kortegaard
  7. 1M. Delač
FC Midtjylland Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Andersen
  1. 1J. Hansen 7.8
  2. 14A. Scholz 7.0
  3. 25M. James 7.2
  4. 20R. Nicolaisen 7.7
  5. 8A. Okosun 6.5
  6. 11A. Mabil ▼ 88' 7.2
  7. 34M. Anderson 7.2
  8. 40J. Cajuste 6.7
  9. 44N. Dyhr 7.0
  10. 9S. Kaba ⚽2 ▼ 81' 8.5
  11. 74Júnior Brumado ▼ 68' 7.0

Dự bị 7

  1. 56A. Dovbyk ▲ 68' 6.6
  2. 38O. Frank ▲ 81' 6.2
  3. 88G. Wikheim ▲ 88' 6.2
  4. 31Mikkel Andersen
  5. 3T. Sparv
  6. 13S. Reese
  7. 10Evander

Thống kê

014
730
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm11
4Trúng đích6
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị1
10Phạm lỗi22
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
316Chuyền bóng390
228Chuyền chính xác298
72%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
26 42 - 14 +28 65
2
F.C. Copenhagen
26 47 - 29 +18 56
3
Aarhus
26 42 - 28 +14 47
4
Brøndby IF
26 47 - 37 +10 42
6
Aalborg
26 44 - 33 +11 38
6
FC Nordsjælland
36 59 - 54 +5 47
7
Randers FC
26 39 - 35 +4 35
8
AC Horsens
26 25 - 44 -19 34
9
Odense
26 34 - 30 +4 33
10
Lyngby
26 31 - 45 -14 32
11
Sonderjyske
26 31 - 44 -13 27
12
Hobro
26 25 - 35 -10 23
13
Esbjerg
26 22 - 44 -22 18
14
Silkeborg IF
26 31 - 55 -24 16
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
48Ghi được64
59Thủng lưới37
1.23Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu