FC Midtjylland
Đan Mạch · Danish Superliga
FC Midtjylland: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Danish Superliga — điểm: 25, số trận: 11. Trận tiếp theo: FC Midtjylland vs St. Truiden, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: Viborg 1-2 FC Midtjylland, 19 tháng 10.
- Phong độ
- WDWDW
- HLV
- Mike Tullberg · Từ 2025
- Vị trí
- 2 · Đ: 25 · Tr: 11 →
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning · 12.152
Lịch thi đấu
05-11
–
–
–
08-11
–
–
–
23-11
–
–
–
26-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 8
-
Junior Brumado Chấn thương đầu gối -
V. Bak Không có tên -
M. Erlic Chấn thương bàn chân -
M. Gogorza Chấn thương hông -
R. Kristensen Treo giò -
A. Ndiaye Treo giò -
M. Jensen Chấn thương bàn chân -
E. Olafsson Ốm
Thống kê
55%33%13%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2
- Thủng lưới
- 1
- Tổng
- 3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 10–5–4
- Sân khách
- 12–8–1
- Thắng đậm nhất
- 7-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,9 : 0,4
- Hiệp hai
- 1,1 : 0,6
Tỉ số thường gặp
- 2-16× · 15%
- 1-16× · 15%
- 1-04× · 10%
- 4-13× · 8%
- 2-23× · 8%
- 2-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Superliga | 10 | 6 | 4 | 0 | 19 | 10 | 2 | 3-4-1-2 |
| Friendlies Clubs | 9 | 6 | 2 | 1 | 28 | 16 | 3 | — |
| UEFA Conference League | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 2 | 3-5-2 |
| UEFA Europa League | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 4-3-3 |
| DBU Pokalen | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | 1 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 671, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.