AC Horsens
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Midtjylland

AC Horsens vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 0-2 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 1, hòa 2, FC Midtjylland thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Nordstern Arena Horsens, Horsens
Trọng tài
Lasse Laebel Graagaard, Denmark
Phong độ
WWLWW AC Horsens
WWDWD FC Midtjylland
  1. 9' 0-1 J. Gomezphản lưới
  2. 27' David Kruse
  3. 36' Magnus Jensen
  4. HT0-1
  5. 62' A. Şimşir A. Gigović
  6. 67' Charles Júnior Brumado
  7. 69' 0-2 G. Isaksen · K. Olsson
  8. 73' A. Sigurðarson M. Lassen
  9. 74' Charles
  10. 75' L. Musonda J. Gemmer
  11. 75' M. Thychosen Paulinho
  12. 75' E. Chilufya G. Isaksen
  13. 86' S. Iyede A. Jacobsen
  14. FT0-2

Đội hình

AC Horsens Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Askou
  1. 1M. Delač 7.3
  2. 21J. Gomez 6.9
  3. 4M. Kiilerich 6.2
  4. 3M. Jensen 6.9
  5. 18T. Santos 6.5
  6. 14J. Gemmer ▼ 75' 6.9
  7. 23D. Kruse 6.3
  8. 17M. Lassen ▼ 73' 6.3
  9. 6M. Opondo 6.9
  10. 9A. Jacobsen ▼ 86' 6.7
  11. 27E. Just 6.7

Dự bị 9

  1. 11A. Sigurðarson ▲ 73' 6.9
  2. 24L. Musonda ▲ 75' 6.3
  3. 26S. Iyede ▲ 86' 6.3
  4. 28A. Saine
  5. 8J. Drachmann
  6. 16S. Brolin
  7. 33A. Ludwig
  8. 29J. Beluli
  9. 19M. Hannesbo
FC Midtjylland Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: T. Thomasberg
  1. 1J. Lössl 7.2
  2. 14H. Dalsgaard 7.7
  3. 4S. Gartenmann 7.2
  4. 73Juninho 7.0
  5. 29Paulinho ▼ 75' 6.7
  6. 24O. Sørensen 6.6
  7. 5E. Martínez 7.2
  8. 37A. Gigović ▼ 62' 5.9
  9. 8K. Olsson 7.3
  10. 11G. Isaksen ▼ 75' 8.0
  11. 74Júnior Brumado ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 58A. Şimşir ▲ 62' 6.9
  2. 35Charles ▲ 67' 7.2
  3. 17M. Thychosen ▲ 75' 6.6
  4. 18E. Chilufya ▲ 75' 5.6
  5. 30M. Ugboh
  6. 10Emam Ashour
  7. 47F. Heiselberg
  8. 20V. Byskov
  9. 55V. Bak

Thống kê

026
510
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm14
1Trúng đích6
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc5
3Việt vị1
13Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
408Chuyền bóng302
299Chuyền chính xác204
73%Chính xác chuyền68%

So sánh

39Trận đấu51
46Ghi được86
69Thủng lưới69
1.18Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu