AC Horsens
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
FC Midtjylland

AC Horsens vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 2-2 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 1, hòa 2, FC Midtjylland thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 4
Sân vận động
CASA Arena Horsens, Horsens
Trọng tài
P. Kjærsgaard-Andersen
Phong độ
WWLWW AC Horsens
WWDWD FC Midtjylland
  1. 23' 0-1 A. Dreyer · P. Sisto
  2. 32' 0-2 Júnior Brumado · A. Dreyer
  3. 35' J. Pohl · C. Tengstedt 1-2
  4. 45' Alexander Ludwig
  5. 45' J. Pohl11m 2-2
  6. HT2-2
  7. 56' Jannik Pohl
  8. 59' A. Mabil P. Sisto
  9. 60' M. Anderson B. Kraev
  10. 71' L. Qamili C. Tengstedt
  11. 72' Júnior Brumado
  12. 72' P. Nymann J. Jacobsen
  13. 76' S. Kaba Evander
  14. 77' J. Sery A. Scholz
  15. 84' J. Gemmer L. Andreasen
  16. 85' M. Jensen J. Pohl
  17. 89' Magnus Jensen
  18. 90' R. Frantsen H. Hansson
  19. FT2-2

Đội hình

AC Horsens Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Dal
  1. 1M. Delač 7.2
  2. 5M. Lumb 6.9
  3. 33A. Ludwig 7.7
  4. 4M. Kiilerich 7.2
  5. 15J. Jacobsen ▼ 72' 6.3
  6. 19J. Thorsen 6.3
  7. 10H. Hansson ▼ 90' 6.3
  8. 8B. Jacobsen 7.2
  9. 9L. Andreasen ▼ 84' 6.7
  10. 79J. Pohl ⚽2 ▼ 85' 8.6
  11. 17C. Tengstedt ▼ 71' 6.9

Dự bị 7

  1. 18L. Qamili ▲ 71' 6.2
  2. 11P. Nymann ▲ 72' 6.5
  3. 14J. Gemmer ▲ 84' 6.7
  4. 3M. Jensen ▲ 85' 6.3
  5. 12R. Frantsen ▲ 90'
  6. 22M. Lansing
  7. 2T. Lange
FC Midtjylland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Priske
  1. 1J. Hansen 6.6
  2. 14A. Scholz ▼ 77' 6.3
  3. 25M. James 6.9
  4. 29Paulinho 6.9
  5. 2D. Cools 7.3
  6. 7P. Sisto ▼ 59' 7.3
  7. 15B. Kraev ▼ 60' 6.3
  8. 36A. Dreyer 8.9
  9. 10Evander ▼ 76' 7.5
  10. 40J. Cajuste 7.9
  11. 74Júnior Brumado 7.3

Dự bị 7

  1. 11A. Mabil ▲ 59' 6.9
  2. 34M. Anderson ▲ 60' 6.6
  3. 9S. Kaba ▲ 76' 6.3
  4. 46J. Sery ▲ 77' 6.9
  5. 43N. Madsen
  6. 31M. Andersen
  7. 6J. Andersson

Thống kê

039
910
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm26
5Trúng đích9
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm18
2Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn12
9Phạt góc9
0Việt vị1
19Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
6Cứu thua3
277Chuyền bóng411
208Chuyền chính xác332
75%Chính xác chuyền81%

So sánh

41Trận đấu53
49Ghi được91
67Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận1.72
7Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu